Natri hydroxit (xút ăn da); kali hydroxit (potash ăn da); natri peroxit hoặc kali peroxit
Mã HS 28152000 – Kali hydroxit (potash ăn da)
Kali hydroxit, hay còn gọi là potash ăn da, là một hợp chất vô cơ có tính kiềm mạnh, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống. Chất này đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất xà phòng, phân bón, chất tẩy rửa và nhiều quy trình hóa học khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 28152000 là gì?
Kali hydroxit (KOH) tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng, không mùi, có khả năng hút ẩm mạnh và dễ dàng hòa tan trong nước, tạo ra nhiệt lượng đáng kể. Với đặc tính bazơ mạnh và ăn mòn cao, KOH là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất xà phòng lỏng, chất điện giải cho pin kiềm, và là tiền chất để tổng hợp nhiều hợp chất kali khác. Sản phẩm này được xếp vào nhóm 2815, bao gồm các hydroxit của natri và kali, cùng với các peroxit tương ứng, thuộc Chương 28 về các hóa chất vô cơ.
Để phân loại chính xác kali hydroxit, điều quan trọng là phải xác định rõ thành phần hóa học và độ tinh khiết của sản phẩm, thường được cung cấp qua phiếu dữ liệu an toàn (SDS) hoặc chứng nhận phân tích. Điều này giúp phân biệt rõ ràng kali hydroxit với natri hydroxit (xút ăn da) hoặc các hợp chất kali khác có thể có công dụng tương tự nhưng cấu trúc hóa học khác biệt. Ngoài ra, cần xem xét trạng thái vật lý (ví dụ: dạng vảy, hạt, dung dịch) và mục đích sử dụng chính để đảm bảo áp dụng đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các chế phẩm đã được pha trộn hoặc xử lý thêm.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT)
Thuế cơ bản của mã HS 28152000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 28152000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28152000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 28152000
Thuế nhập khẩu mã HS 28152000 (Kali hydroxit (potash ăn da)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 28152000 có cần giấy phép không?
Mã HS 28152000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 28152000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2815)
| 2815 | Natri hydroxit (xút ăn da); kali hydroxit (potash ăn da); natri peroxit hoặc kali peroxit |
| 28151100 | Dạng rắn |
| 28151200 | Dạng dung dịch nước (soda kiềm hoặc soda lỏng) |
| 28153000 | Natri hoặc kali peroxit |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 28152000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.