28153000ĐVT: kgNhóm 2815

Natri hydroxit (xút ăn da); kali hydroxit (potash ăn da); natri peroxit hoặc kali peroxit

Mã HS 28153000Natri hoặc kali peroxit

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Natri peroxit và kali peroxit là các hợp chất vô cơ có tính oxy hóa mạnh, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28153000 là gì?

Các hợp chất này, bao gồm natri peroxit (Na2O2) và kali peroxit (K2O2), nổi bật với khả năng giải phóng oxy và là tác nhân oxy hóa hiệu quả. Chúng thường được sử dụng trong các quy trình tẩy trắng, khử trùng, hoặc làm nguồn cung cấp oxy trong một số ứng dụng chuyên biệt. Mặt hàng này được phân loại trong nhóm 2815, thuộc Chương 28 của biểu thuế, chuyên về các hóa chất vô cơ.

Để đảm bảo phân loại chính xác, điều cần thiết là xác định rõ thành phần hóa học cụ thể của sản phẩm, liệu đó là natri peroxit hay kali peroxit, cùng với các đặc tính kỹ thuật như độ tinh khiết và dạng vật lý. Cần phân biệt rõ ràng các hợp chất peroxit này với các hydroxit tương ứng như natri hydroxit hoặc kali hydroxit, dựa trên cấu trúc hóa học và tính chất hóa học đặc trưng của từng loại.

Thuế cơ bản của mã HS 28153000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28153000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 28153000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28153000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28153000

Thuế nhập khẩu mã HS 28153000 (Natri hoặc kali peroxit) là bao nhiêu?
Mã HS 28153000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28153000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28153000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28153000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28153000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 28153000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28153000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2815)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28153000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.