28331100ĐVT: kgNhóm 2833

Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat) › Natri sulphat:

Mã HS 28331100Dinatri sulphat

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dinatri sulphat, hay còn gọi là Natri sulfat, là một hợp chất vô cơ quan trọng, thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học và vật lý của nó. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28331100 là gì?

Hợp chất này có công thức hóa học Na2SO4, tồn tại phổ biến dưới dạng tinh thể màu trắng, dễ tan trong nước. Dinatri sulphat được ứng dụng làm chất độn trong sản xuất bột giặt, nguyên liệu chính trong công nghiệp sản xuất giấy kraft, thủy tinh và là một thành phần trong quá trình nhuộm dệt. Mã HS 28331100 này nằm trong nhóm 2833, chuyên về các loại sulphat, thuộc Chương 28 bao gồm các hóa chất vô cơ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần hóa học và độ tinh khiết của sản phẩm, tránh nhầm lẫn với các muối natri khác hoặc các loại sulphat phức tạp. Các tài liệu như Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) hoặc phiếu phân tích thành phần (CoA) đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định đúng bản chất hóa học của dinatri sulphat, đặc biệt khi sản phẩm có thể tồn tại dưới dạng khan hay ngậm nước.

Thuế cơ bản của mã HS 28331100

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28331100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28331100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28331100

Thuế nhập khẩu mã HS 28331100 (Dinatri sulphat) là bao nhiêu?
Mã HS 28331100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28331100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28331100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28331100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28331100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 28331100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28331100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2833)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28331100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.