29231000ĐVT: kg/lítNhóm 2923

Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Mã HS 29231000Cholin và muối của nó

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cholin là một chất dinh dưỡng thiết yếu, thường được xếp vào nhóm vitamin B, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể. Các muối của cholin cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, thức ăn chăn nuôi và thực phẩm bổ sung. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29231000 là gì?

Cholin là một hợp chất hữu cơ quan trọng, tham gia vào chức năng gan, phát triển não bộ và chuyển hóa lipid. Nó thường tồn tại dưới dạng cholin clorua, cholin bitartrat hoặc các muối khác, được ứng dụng phổ biến trong sản xuất dược phẩm, thức ăn chăn nuôi và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Mặt hàng này thuộc nhóm 2923, bao gồm các muối và hydroxit amoni bậc 4, nằm trong Chương 29 chuyên về các sản phẩm hóa chất hữu cơ.

Việc phân loại chính xác cholin và các muối của nó đòi hỏi phải căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể, công thức cấu tạo và độ tinh khiết của sản phẩm. Cần xác định rõ ràng dạng muối (ví dụ: clorua, bitartrat) để đảm bảo phù hợp với mô tả hàng hóa trong biểu thuế. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần (CoA) hoặc bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) thường cung cấp thông tin chi tiết, giúp phân biệt với các hợp chất amoni bậc 4 khác trong cùng nhóm.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7)

Thuế cơ bản của mã HS 29231000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29231000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29231000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29231000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29231000

Thuế nhập khẩu mã HS 29231000 (Cholin và muối của nó) là bao nhiêu?
Mã HS 29231000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29231000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cholin và muối của nó (mã HS 29231000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 29231000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29231000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29231000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29231000 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2923)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29231000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.