29239000ĐVT: kg/lítNhóm 2923

Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Mã HS 29239000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng thuộc mã HS 29239000 bao gồm các hợp chất hữu cơ đa dạng không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm khác trong nhóm 2923, chủ yếu là các muối và hydroxit amoni bậc 4, lecithins và các phosphoaminolipid khác. Đây là những hóa chất có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp và đời sống. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29239000 là gì?

Nhóm 2923 tập trung vào các muối và hydroxit amoni bậc 4, cùng với lecithins và các phosphoaminolipid khác, dù đã được xác định rõ về mặt hóa học hay chưa. Mã 29239000 "Loại khác" bao hàm tất cả các hợp chất thuộc phạm vi này nhưng không được liệt kê chi tiết ở các mã con khác của nhóm 2923. Các chất này thường đóng vai trò là chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, hoặc nguyên liệu trong sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng, thể hiện sự đa dạng về cấu trúc và công dụng của hóa chất hữu cơ trong Chương 29.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã "Loại khác" này, cần dựa trên thành phần hóa học chi tiết, cấu trúc phân tử và các đặc tính lý hóa đặc trưng của từng hợp chất. Việc xác định rõ bản chất hóa học của sản phẩm là yếu tố then chốt, đặc biệt khi chúng không phải là các dẫn xuất phổ biến đã được định danh cụ thể. Các tài liệu như phiếu an toàn hóa chất (MSDS/SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo việc xếp mã đúng, tránh nhầm lẫn với các nhóm hóa chất hữu cơ khác hoặc các hợp chất có tên gọi tương tự.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thuốc độc, NL độc làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM1)

Thuế cơ bản của mã HS 29239000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29239000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29239000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29239000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29239000

Thuế nhập khẩu mã HS 29239000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 29239000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29239000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 29239000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thuốc độc, NL độc làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 29239000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29239000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29239000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29239000 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2923)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29239000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.