30031010ĐVT: kg/lítNhóm 3003

Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm từ hai hoặc nhiều thành phần trở lên đã pha trộn với nhau dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, chưa được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành hình dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ › Chứa penicillins hoặc dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc streptomycins hoặc các dẫn xuất của chúng:

Mã HS 30031010Chứa amoxicillin (INN) hoặc muối của nó

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chế phẩm thuốc chứa amoxicillin hoặc muối của nó, được pha trộn từ hai hay nhiều thành phần, được sử dụng trong phòng bệnh hoặc chữa bệnh. Đây là những dạng thuốc chưa được đóng gói theo liều lượng cụ thể hoặc làm thành hình dạng nhất định để bán lẻ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
12
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 30031010 là gì?

Mã HS này áp dụng cho các loại thuốc có thành phần chính là amoxicillin, một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm penicillin. Các chế phẩm này được tạo thành từ sự pha trộn của hai hoặc nhiều hoạt chất, được thiết kế để điều trị hoặc ngăn ngừa các bệnh lý nhiễm khuẩn. Chúng thuộc nhóm 3003, chuyên về các loại thuốc đã pha trộn nhưng chưa đóng gói sẵn để bán lẻ, nằm trong Chương 30 về các sản phẩm dược phẩm.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ hoạt chất chính là amoxicillin hoặc muối của nó, cùng với tình trạng chưa đóng gói theo liều lượng hoặc chưa định hình để bán lẻ. Điều này giúp phân biệt với các chế phẩm amoxicillin đã được đóng gói sẵn để bán lẻ (thường thuộc nhóm 3004) hoặc các hoạt chất amoxicillin đơn lẻ chưa pha trộn. Cơ sở để phân loại thường dựa vào thành phần hóa học chi tiết, mục đích sử dụng và đặc biệt là trạng thái đóng gói của sản phẩm.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7)

Thuế cơ bản của mã HS 30031010

Thuế NK thông thường
12
Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30031010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
1
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
1
UKVFTA (VN – Anh)
1
VIFTA (VN – Israel)
5.6
RCEP
4
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30031010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30031010

Thuế nhập khẩu mã HS 30031010 (Chứa amoxicillin (INN) hoặc muối của nó) là bao nhiêu?
Mã HS 30031010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, thuế suất thông thường 12 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30031010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chứa amoxicillin (INN) hoặc muối của nó (mã HS 30031010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 30031010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30031010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 30031010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30031010 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3003)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30031010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.