30033100ĐVT: kg/lítNhóm 3003

Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm từ hai hoặc nhiều thành phần trở lên đã pha trộn với nhau dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, chưa được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành hình dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ › Loại khác, chứa hormon hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37:

Mã HS 30033100Chứa insulin

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chế phẩm thuốc chứa insulin, đã được pha trộn từ hai hoặc nhiều thành phần nhưng chưa đóng gói theo liều lượng hoặc để bán lẻ, được sử dụng rộng rãi trong điều trị và phòng ngừa bệnh. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong quản lý các tình trạng sức khỏe cần đến liệu pháp insulin. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 30033100 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại thuốc pha trộn có thành phần chính là insulin, một loại hormone quan trọng trong điều hòa đường huyết. Các chế phẩm này được bào chế dưới dạng hỗn hợp từ nhiều hoạt chất và tá dược, nhằm mục đích điều trị hoặc dự phòng các bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa đường. Chúng thuộc nhóm 3003 của Chương 30, chuyên về các sản phẩm dược phẩm chưa được định liều hoặc đóng gói sẵn để bán lẻ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là xác định sự hiện diện của insulin cùng với các thành phần khác đã được pha trộn. Cần lưu ý rằng các chế phẩm này khác biệt với insulin dạng hoạt chất đơn lẻ thuộc nhóm 29.37 hoặc các loại thuốc chứa insulin đã đóng gói theo liều lượng thuộc nhóm 30.04. Việc phân loại dựa trên thành phần hóa học cụ thể và trạng thái đóng gói chưa hoàn chỉnh, đảm bảo chúng là hỗn hợp dược phẩm chứa hormone nhưng chưa sẵn sàng cho người tiêu dùng cuối cùng.

Thuế cơ bản của mã HS 30033100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30033100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 30033100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30033100

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30033100

Thuế nhập khẩu mã HS 30033100 (Chứa insulin) là bao nhiêu?
Mã HS 30033100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30033100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30033100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30033100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30033100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 30033100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30033100 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3003)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30033100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.