30031020ĐVT: kg/lítNhóm 3003

Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm từ hai hoặc nhiều thành phần trở lên đã pha trộn với nhau dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, chưa được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành hình dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ › Chứa penicillins hoặc dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc streptomycins hoặc các dẫn xuất của chúng:

Mã HS 30031020Chứa ampicillin (INN) hoặc muối của nó

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chế phẩm thuốc chứa ampicillin hoặc muối của nó, được pha trộn từ hai hoặc nhiều thành phần, được sử dụng trong y học để phòng ngừa hoặc điều trị bệnh. Chúng là các dạng bán thành phẩm hoặc chưa đóng gói theo liều lượng cụ thể. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
12
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 30031020 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm thuốc đã pha trộn nhưng chưa đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành hình dạng nhất định để bán lẻ, được phân loại trong Chương 30 về các sản phẩm dược phẩm. Đặc trưng của chúng là có chứa ampicillin, một kháng sinh thuộc nhóm penicillin, hoặc các muối của nó, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn. Chúng nằm trong phân nhóm rộng hơn bao gồm các loại thuốc chứa penicillin hoặc dẫn xuất của chúng.

Việc xác định mặt hàng này đòi hỏi phải nhận diện chính xác hoạt chất chính là ampicillin hoặc muối của nó, đồng thời xác minh rằng sản phẩm chưa được đóng gói dưới dạng liều lượng cố định hoặc để bán lẻ. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các chế phẩm thuốc đã đóng gói sẵn để bán lẻ thuộc nhóm 3004. Các tài liệu như chứng nhận phân tích (COA) hoặc hồ sơ thành phần là căn cứ quan trọng để xác nhận sự hiện diện và tỷ lệ của ampicillin, đảm bảo phân loại chính xác theo mã HS này.

Thuế cơ bản của mã HS 30031020

Thuế NK thông thường
12
Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30031020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
1
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
1
UKVFTA (VN – Anh)
1
VIFTA (VN – Israel)
5.6
RCEP
4
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30031020

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30031020

Thuế nhập khẩu mã HS 30031020 (Chứa ampicillin (INN) hoặc muối của nó) là bao nhiêu?
Mã HS 30031020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, thuế suất thông thường 12 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30031020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30031020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30031020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30031020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 30031020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30031020 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3003)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30031020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.