30051010ĐVT: kg/chiếcNhóm 3005

Bông, gạc, băng và các sản phẩm tương tự (ví dụ, băng để băng bó, cao dán, thuốc đắp), đã thấm tẩm hoặc tráng phủ dược chất hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y › Băng dán và các sản phẩm khác có một lớp dính:

Mã HS 30051010Đã tráng phủ hoặc thấm tẩm dược chất

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm này là các loại băng dán và vật liệu tương tự có một lớp dính, được sử dụng rộng rãi trong y tế để bảo vệ vết thương hoặc hỗ trợ điều trị, đặc biệt khi chúng đã được xử lý với các hoạt chất. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp liệu pháp tại chỗ và ngăn ngừa nhiễm trùng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
12
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30051010 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm y tế đã được tráng phủ hoặc thấm tẩm dược chất, bao gồm băng dán và các sản phẩm có lớp dính. Chúng thường được thiết kế để cung cấp tác dụng điều trị trực tiếp lên vùng da hoặc vết thương, như kháng khuẩn, giảm đau hoặc hỗ trợ lành vết thương. Các sản phẩm này nằm trong nhóm 3005, bao gồm bông, gạc, băng và các sản phẩm tương tự dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, thuộc Chương 30 về các sản phẩm dược phẩm.

Để phân loại chính xác, cần đặc biệt chú ý đến thành phần dược chất được tráng phủ hoặc thấm tẩm, cũng như đặc tính của lớp dính. Việc xác định chính xác loại dược chất và nồng độ của chúng là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại băng dán thông thường không chứa hoạt chất hoặc các sản phẩm y tế khác không có lớp dính. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc báo cáo thành phần sẽ là căn cứ quan trọng để xác định tính chất dược liệu của sản phẩm.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thuốc dạng phối hợp XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM9)

Thuế cơ bản của mã HS 30051010

Thuế NK thông thường
12
Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30051010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
0,8
UKVFTA (VN – Anh)
0,8
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30051010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30051010

Thuế nhập khẩu mã HS 30051010 (Đã tráng phủ hoặc thấm tẩm dược chất) là bao nhiêu?
Mã HS 30051010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, thuế suất thông thường 12 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30051010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Đã tráng phủ hoặc thấm tẩm dược chất (mã HS 30051010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thuốc dạng phối hợp XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 30051010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30051010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 30051010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30051010 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3005)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30051010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.