30059020ĐVT: kg/chiếcNhóm 3005

Bông, gạc, băng và các sản phẩm tương tự (ví dụ, băng để băng bó, cao dán, thuốc đắp), đã thấm tẩm hoặc tráng phủ dược chất hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y › Loại khác:

Mã HS 30059020Gạc (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Gạc (SEN) là một loại vật tư y tế thiết yếu, được sử dụng rộng rãi trong các quy trình chăm sóc vết thương và phẫu thuật, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và hỗ trợ quá trình hồi phục. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
12
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30059020 là gì?

Sản phẩm gạc (SEN) này thuộc nhóm các mặt hàng bông, gạc, băng và các sản phẩm tương tự đã được xử lý đặc biệt hoặc đóng gói để sử dụng trong lĩnh vực y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, nằm trong Chương 30 của Biểu thuế hài hòa, chuyên về các sản phẩm dược phẩm. Đặc điểm chính của gạc là khả năng thấm hút cao, mềm mại và thường được tiệt trùng, dùng để che phủ, làm sạch vết thương hoặc cầm máu.

Việc phân loại chính xác gạc (SEN) đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng liệu sản phẩm có được tẩm tẩm dược chất hay không, hoặc đã được làm thành dạng nhất định và đóng gói để bán lẻ cho mục đích y tế. Nếu gạc chỉ là vật liệu dệt thông thường, chưa qua xử lý y tế hoặc đóng gói chuyên biệt, có thể sẽ được phân loại vào các nhóm khác của Chương 30 hoặc thậm chí là các Chương liên quan đến vật liệu dệt như Chương 56 hoặc 58. Các yếu tố như thành phần vật liệu, quy cách đóng gói và mục đích sử dụng cuối cùng là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 30059020

Thuế NK thông thường
12
Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30059020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
0,8
UKVFTA (VN – Anh)
0,8
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30059020

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30059020

Thuế nhập khẩu mã HS 30059020 (Gạc (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 30059020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, thuế suất thông thường 12 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30059020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30059020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30059020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30059020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 30059020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30059020 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3005)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30059020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.