30051090ĐVT: kg/chiếcNhóm 3005

Bông, gạc, băng và các sản phẩm tương tự (ví dụ, băng để băng bó, cao dán, thuốc đắp), đã thấm tẩm hoặc tráng phủ dược chất hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y › Băng dán và các sản phẩm khác có một lớp dính:

Mã HS 30051090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các sản phẩm băng dán và vật liệu tương tự có một lớp dính, được chuẩn bị và đóng gói sẵn để bán lẻ, phục vụ các mục đích y tế đa dạng. Chúng được thiết kế để bảo vệ, hỗ trợ hoặc băng bó các vết thương và vùng da cần chăm sóc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
12
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30051090 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại băng dán và sản phẩm có lớp dính khác, được sử dụng trong lĩnh vực y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, và đã được đóng gói thành dạng phù hợp để bán trực tiếp cho người tiêu dùng. Các sản phẩm này thường có công dụng che phủ vết thương, cố định gạc hoặc các dụng cụ y tế nhỏ, và là một phần của nhóm 3005, chuyên về các vật liệu băng bó đã được xử lý hoặc đóng gói cho mục đích y tế.

Việc phân loại vào mã 'loại khác' này đòi hỏi sản phẩm phải có đặc tính dính và mục đích sử dụng rõ ràng trong y tế, đồng thời không thuộc các phân loại cụ thể hơn đã được quy định trong phân nhóm 300510. Để đảm bảo tính chính xác, cần xem xét kỹ lưỡng cấu tạo của lớp dính, vật liệu nền, các thành phần dược chất (nếu có), và đặc biệt là hình thức đóng gói để bán lẻ, nhằm phân biệt với các mặt hàng y tế khác không có lớp dính hoặc không được đóng gói sẵn.

Thuế cơ bản của mã HS 30051090

Thuế NK thông thường
12
Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30051090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
0,8
UKVFTA (VN – Anh)
0,8
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30051090

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30051090

Thuế nhập khẩu mã HS 30051090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 30051090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, thuế suất thông thường 12 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30051090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30051090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30051090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30051090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 30051090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30051090 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3005)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30051090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.