31051010ĐVT: kgNhóm 3105

Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa hai hoặc ba nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, phospho và ka li; phân bón khác; các mặt hàng của Chương này ở dạng viên (tablet) hoặc các dạng tương tự hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì không quá 10 kg › Các mặt hàng của Chương này ở dạng viên (tablet) hoặc các dạng tương tự hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì không quá 10 kg:

Mã HS 31051010Supephosphat và phân phosphat đã nung

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Supephosphat và phân phosphat đã nung là các loại phân bón hóa học hoặc khoáng chất, cung cấp nguyên tố phốt pho thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hình thành rễ, ra hoa và kết trái. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg

Mã HS 31051010 là gì?

Các sản phẩm này thuộc nhóm phân bón phốt phát, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để cải thiện độ phì nhiêu của đất và năng suất cây trồng. Supephosphat là phân bón phốt phát đơn giản, trong khi phân phosphat đã nung được sản xuất thông qua quá trình nung chảy quặng phốt phát. Chúng được phân loại trong nhóm 3105, bao gồm các loại phân khoáng hoặc phân hóa học chứa hai hoặc ba nguyên tố dinh dưỡng chính, hoặc các loại phân bón khác, đặc biệt khi ở dạng viên hoặc đóng gói dưới 10 kg.

Để phân loại chính xác supephosphat và phân phosphat đã nung, cần căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể, hàm lượng phốt pho (P2O5) hữu hiệu và phương pháp sản xuất. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại phân bón phốt phát khác như phân lân nung chảy hoặc phân lân kết hợp, vốn có đặc tính và hiệu quả sử dụng khác nhau. Các tài liệu kỹ thuật, phiếu phân tích thành phần hoặc quy trình sản xuất là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã số hàng hóa.

Thuế cơ bản của mã HS 31051010

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 31051010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
6
EVFTA (VN – EU)
0,7
UKVFTA (VN – Anh)
0,7
VIFTA (VN – Israel)
4.2
RCEP
3
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 31051010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 31051010

Thuế nhập khẩu mã HS 31051010 (Supephosphat và phân phosphat đã nung) là bao nhiêu?
Mã HS 31051010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 31051010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 31051010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 31051010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 31051010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 31051010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 31051010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3105)

Xem toàn bộ mã HS Chương 31 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 31051010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.