31059000ĐVT: kgNhóm 3105

Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa hai hoặc ba nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, phospho và ka li; phân bón khác; các mặt hàng của Chương này ở dạng viên (tablet) hoặc các dạng tương tự hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì không quá 10 kg

Mã HS 31059000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 31059000 bao gồm các loại phân bón khoáng hoặc hóa học không được phân loại cụ thể vào các phân nhóm chi tiết hơn trong nhóm 3105. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 31059000 là gì?

Phân nhóm "Loại khác" này áp dụng cho các sản phẩm phân bón khoáng hoặc hóa học mà không thuộc các mô tả cụ thể về phân bón chứa hai hoặc ba nguyên tố nitơ, phospho và kali đã được định nghĩa. Chúng có thể là các loại phân bón đơn lẻ, phân bón phức hợp với công thức đặc biệt, hoặc các chế phẩm phân bón khác không được liệt kê chi tiết trong nhóm 3105. Mục đích sử dụng chính của các sản phẩm này là bổ sung dinh dưỡng cho đất và cây trồng, hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển, từ đó nâng cao chất lượng và sản lượng nông sản.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào phân nhóm 31059000, cần đặc biệt chú ý đến thành phần hóa học chi tiết, tỷ lệ các nguyên tố dinh dưỡng có trong sản phẩm, cũng như dạng vật lý và mục đích sử dụng. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với các loại hóa chất nông nghiệp khác không phải là phân bón hoặc các loại phân bón đã được phân loại vào các mã HS cụ thể hơn, đồng thời đảm bảo tuân thủ đúng quy định về phân loại hàng hóa.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Áp thuế tự vệ đối với Phân bón (Nhiều nước) (715/QĐ-BCT-2020)

Thuế cơ bản của mã HS 31059000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 31059000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 31059000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 31059000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 31059000

Thuế nhập khẩu mã HS 31059000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 31059000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 31059000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 31059000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Áp thuế tự vệ đối với Phân bón (Nhiều nước) (715/QĐ-BCT-2020) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 31059000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 31059000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 31059000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 31059000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3105)

Xem toàn bộ mã HS Chương 31 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 31059000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.