31051090ĐVT: kgNhóm 3105

Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa hai hoặc ba nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, phospho và ka li; phân bón khác; các mặt hàng của Chương này ở dạng viên (tablet) hoặc các dạng tương tự hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì không quá 10 kg › Các mặt hàng của Chương này ở dạng viên (tablet) hoặc các dạng tương tự hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì không quá 10 kg:

Mã HS 31051090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 31051090 bao gồm các loại phân khoáng hoặc phân hóa học, cùng các sản phẩm khác thuộc Chương 31, được đóng gói với trọng lượng cả bì không quá 10 kg hoặc ở dạng viên (tablet) và các dạng tương tự. Các mặt hàng này chủ yếu phục vụ mục đích cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng trong nông nghiệp và làm vườn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 31051090 là gì?

Nhóm mã này thuộc phân nhóm 310510, tập trung vào các sản phẩm phân bón hoặc các mặt hàng khác của Chương 31 được trình bày dưới dạng viên nén, các dạng tương tự hoặc đóng gói nhỏ gọn. Chúng thường chứa các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu như nitơ, phốt pho, kali hoặc các vi chất khác, nhằm cải thiện độ phì nhiêu của đất và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng. Các sản phẩm này được thiết kế để tiện lợi cho người dùng cá nhân hoặc các ứng dụng quy mô nhỏ.

Khi phân loại vào mã "Loại khác" này, điều quan trọng là phải xác định rõ thành phần hóa học chính xác của sản phẩm và đảm bảo rằng nó không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn đã được định nghĩa trong nhóm 3105. Cần đặc biệt chú ý đến quy cách đóng gói và dạng trình bày (viên, hạt, bột, lỏng) để đảm bảo phù hợp với tiêu chí trọng lượng cả bì không quá 10 kg hoặc dạng viên nén. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với các loại phân bón công nghiệp đóng gói lớn hơn hoặc các hóa chất khác không có mục đích sử dụng chính là phân bón.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Áp thuế tự vệ đối với Phân bón (Nhiều nước) (715/QĐ-BCT-2020)

Thuế cơ bản của mã HS 31051090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 31051090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 31051090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 31051090

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 31051090

Thuế nhập khẩu mã HS 31051090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 31051090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 31051090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 31051090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Áp thuế tự vệ đối với Phân bón (Nhiều nước) (715/QĐ-BCT-2020) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 31051090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 31051090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 31051090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 31051090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3105)

Xem toàn bộ mã HS Chương 31 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 31051090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.