31056000ĐVT: kgNhóm 3105

Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa hai hoặc ba nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, phospho và ka li; phân bón khác; các mặt hàng của Chương này ở dạng viên (tablet) hoặc các dạng tương tự hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì không quá 10 kg

Mã HS 31056000Phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa hai nguyên tố cấu thành phân bón là phospho và kali

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa phospho và kali là loại phân bón thiết yếu, cung cấp hai dưỡng chất quan trọng cho sự phát triển toàn diện của cây trồng. Chúng đóng vai trò chủ đạo trong việc cải thiện năng suất và chất lượng nông sản. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 31056000 là gì?

Các sản phẩm này thuộc nhóm phân bón phức hợp, được tạo thành từ các hợp chất hóa học chứa nguyên tố phospho (P) và kali (K), nhưng không chứa nitơ (N). Phân bón P-K đặc biệt quan trọng cho giai đoạn ra hoa, đậu quả và phát triển củ, giúp tăng cường sức đề kháng cho cây trước các điều kiện bất lợi. Chúng được phân loại trong Chương 31, chuyên về các loại phân bón, và cụ thể hơn là trong nhóm 3105, bao gồm các loại phân khoáng hoặc phân hóa học chứa từ hai đến ba nguyên tố cấu thành phân bón.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ thành phần hóa học để đảm bảo chỉ có phospho và kali là các nguyên tố dinh dưỡng chính, không có sự hiện diện của nitơ. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại phân bón NPK (chứa cả nitơ, phospho và kali) hoặc các loại phân bón đơn chất chỉ chứa một trong các nguyên tố trên. Các tài liệu như phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất và mục đích sử dụng của sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 31056000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 31056000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 31056000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 31056000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 31056000

Thuế nhập khẩu mã HS 31056000 (Phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa hai nguyên tố cấu thành phân bón là phospho và kali) là bao nhiêu?
Mã HS 31056000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 31056000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 31056000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 31056000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 31056000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 31056000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 31056000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3105)

Xem toàn bộ mã HS Chương 31 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 31056000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.