33013000ĐVT: kg/lítNhóm 3301

Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpen), kể cả tinh dầu sáp và tinh dầu nguyên chất; chất tựa nhựa; nhựa dầu đã chiết; tinh dầu cô đặc trong chất béo, trong các loại dầu không bay hơi, trong các loại sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp tách hương liệu hoặc ngâm tẩm; sản phẩm phụ terpen từ quá trình khử terpen các loại tinh dầu; nước cất tinh dầu và dung dịch nước của các loại tinh dầu

Mã HS 33013000Chất tựa nhựa

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Chất tựa nhựa là các chế phẩm hương liệu cô đặc, thu được từ nguyên liệu thực vật khô bằng phương pháp chiết xuất dung môi hữu cơ. Chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa, mỹ phẩm và thực phẩm để tạo mùi hương và hương vị đặc trưng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 33013000 là gì?

Chất tựa nhựa (resinoids) là những chất chiết xuất từ nhựa cây khô, rễ cây hoặc các bộ phận khác của thực vật, thường có dạng sệt hoặc rắn. Chúng chứa các hợp chất thơm không bay hơi, mang lại mùi hương đậm đặc và bền vững, là thành phần quan trọng trong việc tạo ra các loại nước hoa, xà phòng, nến thơm và các sản phẩm có mùi hương khác. Mặt hàng này thuộc nhóm 3301, bao gồm các loại tinh dầu, chất tựa nhựa và các sản phẩm chiết xuất hương liệu khác, nằm trong Chương 33 chuyên về tinh dầu và các chế phẩm mỹ phẩm, vệ sinh.

Để phân loại chính xác chất tựa nhựa, cần xem xét kỹ phương pháp chiết xuất (thường là dung môi hữu cơ) và thành phần hóa học đặc trưng của chúng, phân biệt với tinh dầu (essential oils) được chiết xuất bằng chưng cất hơi nước hoặc ép cơ học. Việc xác định nguồn gốc thực vật, đặc tính vật lý như độ nhớt, màu sắc, và đặc biệt là thành phần các hợp chất thơm không bay hơi thông qua phân tích sắc ký có vai trò then chốt. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn (SDS) hoặc chứng nhận phân tích thành phần sẽ cung cấp thông tin cần thiết để tránh nhầm lẫn với các chiết xuất thực vật khác hoặc các loại nhựa tự nhiên chưa qua chế biến.

Thuế cơ bản của mã HS 33013000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 33013000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 33013000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 33013000

Thuế nhập khẩu mã HS 33013000 (Chất tựa nhựa) là bao nhiêu?
Mã HS 33013000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 33013000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 33013000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 33013000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 33013000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 33013000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 33013000 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 33 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 33013000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.