33019010ĐVT: kg/lítNhóm 3301

Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpen), kể cả tinh dầu sáp và tinh dầu nguyên chất; chất tựa nhựa; nhựa dầu đã chiết; tinh dầu cô đặc trong chất béo, trong các loại dầu không bay hơi, trong các loại sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp tách hương liệu hoặc ngâm tẩm; sản phẩm phụ terpen từ quá trình khử terpen các loại tinh dầu; nước cất tinh dầu và dung dịch nước của các loại tinh dầu › Loại khác:

Mã HS 33019010Nước cất và dung dịch nước của các loại tinh dầu phù hợp dùng để làm thuốc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Nước cất và dung dịch nước của các loại tinh dầu phù hợp dùng để làm thuốc là những chế phẩm thu được từ quá trình chưng cất hoặc hòa tan tinh dầu trong nước, được đặc chế để sử dụng trong ngành dược phẩm. Chúng đóng vai trò là thành phần hoạt chất hoặc tá dược trong nhiều loại thuốc và sản phẩm y tế. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 33019010 là gì?

Các sản phẩm này bao gồm nước cất tinh dầu và các dung dịch nước chứa tinh dầu, được tinh chế và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đáp ứng các tiêu chuẩn dược điển. Chúng thường mang các đặc tính hương liệu, kháng khuẩn hoặc trị liệu nhẹ của tinh dầu gốc, được ứng dụng rộng rãi trong các công thức thuốc ho, thuốc nhỏ mũi, dung dịch súc miệng hoặc các chế phẩm bôi ngoài da. Mặt hàng này thuộc nhóm 3301, bao gồm tinh dầu, chất tựa nhựa và các sản phẩm liên quan, nằm trong Chương 33 về tinh dầu và các chất thơm, mỹ phẩm hoặc chế phẩm vệ sinh.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng “phù hợp dùng để làm thuốc” và các tiêu chuẩn chất lượng dược phẩm mà sản phẩm đáp ứng. Việc này đòi hỏi kiểm tra các chứng nhận, tiêu chuẩn sản xuất (GMP), thành phần hoạt chất, độ tinh khiết và các chỉ số kỹ thuật khác để xác định rõ ràng tính chất dược liệu của chúng. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm nước tinh dầu dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm hoặc công nghiệp khác không có mục đích y tế.

Thuế cơ bản của mã HS 33019010

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 33019010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 33019010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 33019010

Thuế nhập khẩu mã HS 33019010 (Nước cất và dung dịch nước của các loại tinh dầu phù hợp dùng để làm thuốc) là bao nhiêu?
Mã HS 33019010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 33019010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 33019010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 33019010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 33019010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 33019010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 33019010 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 33 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 33019010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.