33019090ĐVT: kg/lítNhóm 3301

Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpen), kể cả tinh dầu sáp và tinh dầu nguyên chất; chất tựa nhựa; nhựa dầu đã chiết; tinh dầu cô đặc trong chất béo, trong các loại dầu không bay hơi, trong các loại sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp tách hương liệu hoặc ngâm tẩm; sản phẩm phụ terpen từ quá trình khử terpen các loại tinh dầu; nước cất tinh dầu và dung dịch nước của các loại tinh dầu › Loại khác:

Mã HS 33019090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 33019090 bao gồm các loại tinh dầu, chất tựa nhựa, nhựa dầu đã chiết và các sản phẩm hương liệu tự nhiên khác không được phân loại cụ thể ở nơi khác trong nhóm 3301. Các sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hương thơm và mùi vị cho nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 33019090 là gì?

Các mặt hàng thuộc mã 33019090 là những chế phẩm hương liệu tự nhiên đa dạng, bao gồm tinh dầu đã hoặc chưa khử terpen, tinh dầu sáp, tinh dầu nguyên chất, chất tựa nhựa, nhựa dầu đã chiết, và tinh dầu cô đặc trong các chất béo hoặc sáp. Ngoài ra, sản phẩm phụ terpen từ quá trình khử terpen tinh dầu, cùng với nước cất và dung dịch nước của tinh dầu cũng được xếp vào đây, miễn là chúng không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn. Nhóm 3301 tổng thể tập trung vào các sản phẩm tinh dầu và các chất có mùi thơm, là một phần của Chương 33, liên quan đến tinh dầu và các chế phẩm mỹ phẩm, vệ sinh.

Khi phân loại các sản phẩm này, điều cần thiết là phải xác định rõ ràng nguồn gốc thực vật và phương pháp chiết xuất để đảm bảo chúng là các sản phẩm tự nhiên và không phải là các chế phẩm hương liệu tổng hợp hoặc hỗn hợp đã pha chế. Sự khác biệt giữa tinh dầu nguyên chất và các chế phẩm hương liệu đã pha trộn sẵn sàng để bán lẻ cần được xem xét kỹ lưỡng, vì chúng có thể thuộc các mã HS khác. Các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận phân tích (COA) hoặc thông tin chi tiết về thành phần hóa học là cơ sở quan trọng để xác định chính xác mã HS, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm hương liệu tổng hợp hoặc các chế phẩm đã pha trộn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT)

Thuế cơ bản của mã HS 33019090

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 33019090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 33019090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 33019090

Thuế nhập khẩu mã HS 33019090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 33019090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 33019090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 33019090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 33019090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 33019090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 33019090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 33019090 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 33 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 33019090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.