34011150ĐVT: kgNhóm 3401

Xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, ở dạng lỏng hoặc ở dạng kem và đã được đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy › Xà phòng và các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, và giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy: › Dùng cho vệ sinh (kể cả các sản phẩm đã tẩm thuốc):

Mã HS 34011150Xà phòng khác kể cả xà phòng tắm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Xà phòng khác, bao gồm xà phòng tắm, là các sản phẩm làm sạch dạng rắn được dùng chủ yếu cho mục đích vệ sinh cá nhân hàng ngày. Chúng được thiết kế để tạo bọt và loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ khỏi da. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 34011150 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm xà phòng và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dạng thanh, bánh hoặc các hình dạng nhất định, chuyên dùng cho vệ sinh cá nhân. Nằm trong Chương 34, nhóm này bao gồm các sản phẩm làm sạch có nguồn gốc xà phòng hoặc chất hoạt động bề mặt, có thể chứa các thành phần phụ trợ như chất dưỡng ẩm, hương liệu hoặc chất diệt khuẩn. Đặc điểm nhận dạng chính là trạng thái vật lý rắn và công dụng làm sạch da.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học và mục đích sử dụng cuối cùng. Việc xác định đây là xà phòng "khác" hay "xà phòng tắm" dựa trên các đặc tính như khả năng tạo bọt, độ pH, và các chất phụ gia đặc trưng cho sản phẩm dùng trên da người, phân biệt với xà phòng giặt hoặc xà phòng công nghiệp. Các tài liệu như bảng phân tích thành phần (SDS) hoặc mô tả kỹ thuật sản phẩm sẽ là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các chế phẩm tẩy rửa dạng lỏng hoặc các sản phẩm có công dụng chuyên biệt khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14); Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14)

Thuế cơ bản của mã HS 34011150

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 34011150 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
2
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
8
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 34011150

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 34011150

Thuế nhập khẩu mã HS 34011150 (Xà phòng khác kể cả xà phòng tắm) là bao nhiêu?
Mã HS 34011150 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 34011150 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Xà phòng khác kể cả xà phòng tắm (mã HS 34011150) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14); Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 34011150 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 34011150 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 34011150 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 34011150 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3401)

Xem toàn bộ mã HS Chương 34 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 34011150 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.