34011910ĐVT: kgNhóm 3401

Xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, ở dạng lỏng hoặc ở dạng kem và đã được đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy › Xà phòng và các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, và giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy: › Loại khác:

Mã HS 34011910Bằng nỉ hoặc sản phẩm không dệt, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng thuộc mã này bao gồm nỉ hoặc sản phẩm không dệt đã được xử lý bằng xà phòng hoặc chất tẩy rửa, phục vụ chủ yếu cho mục đích vệ sinh và làm sạch. Chúng được thiết kế để mang lại sự tiện lợi trong các ứng dụng tẩy rửa khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
33
Đơn vị tính
kg

Mã HS 34011910 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các vật liệu dạng tấm như nỉ hoặc sản phẩm không dệt, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ một lớp xà phòng hoặc chất tẩy. Chúng thường được sử dụng trong các hoạt động vệ sinh cá nhân, gia đình hoặc công nghiệp, cung cấp khả năng làm sạch hiệu quả khi tiếp xúc với nước. Vị trí của chúng trong nhóm 3401 phản ánh bản chất là các chế phẩm làm sạch có nguồn gốc từ xà phòng hoặc chất hoạt động bề mặt, nằm trong Chương 34 chuyên về xà phòng và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt.

Để phân loại chính xác, cần xác định rõ vật liệu nền là nỉ hay sản phẩm không dệt, cùng với thành phần hoạt chất chính được thấm tẩm, tráng hoặc phủ. Việc này thường dựa trên các tài liệu kỹ thuật của sản phẩm hoặc kết quả phân tích thành phần hóa học để đảm bảo rằng chúng thực sự chứa xà phòng hoặc chất tẩy. Các sản phẩm tương tự nhưng chỉ được tẩm dung dịch làm ẩm hoặc không có khả năng tẩy rửa sẽ được phân loại vào các nhóm khác phù hợp với chức năng chính của chúng.

Thuế cơ bản của mã HS 34011910

Thuế NK thông thường
33
Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 34011910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
22
EVFTA (VN – EU)
3,1
UKVFTA (VN – Anh)
3,1
VIFTA (VN – Israel)
12.6
RCEP
14,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 34011910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 34011910

Thuế nhập khẩu mã HS 34011910 (Bằng nỉ hoặc sản phẩm không dệt, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy) là bao nhiêu?
Mã HS 34011910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, thuế suất thông thường 33 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 34011910 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 34011910 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 34011910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 34011910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 34011910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 34011910 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3401)

Xem toàn bộ mã HS Chương 34 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 34011910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.