34011190ĐVT: kgNhóm 3401

Xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, ở dạng lỏng hoặc ở dạng kem và đã được đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy › Xà phòng và các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, và giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy: › Dùng cho vệ sinh (kể cả các sản phẩm đã tẩm thuốc):

Mã HS 34011190Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm xà phòng và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt khác, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong vệ sinh cá nhân. Chúng thường được trình bày dưới dạng rắn như thanh, bánh, hoặc các hình dạng đúc sẵn, cũng như các vật liệu thấm tẩm chất tẩy rửa. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 34011190 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại xà phòng và các sản phẩm làm sạch da tương tự, có đặc tính hoạt động bề mặt, được dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân. Chúng có thể ở dạng thanh, bánh, hoặc các hình dạng nhất định khác, hoặc là giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy. Các mặt hàng này thuộc nhóm 3401 của Chương 34, chuyên về các sản phẩm tẩy rửa và hóa chất liên quan.

Để phân loại chính xác các sản phẩm "loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học, đặc tính hoạt động bề mặt và mục đích sử dụng cuối cùng. Đặc biệt, việc xác định rõ liệu sản phẩm có chứa xà phòng hay chỉ là các chất hữu cơ hoạt động bề mặt, cùng với dạng trình bày và công dụng cụ thể cho vệ sinh cá nhân, là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) hoặc phân tích thành phần sẽ hỗ trợ đắc lực trong quá trình xác định mã số phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 34011190

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 34011190 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
2
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
8
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 34011190

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 34011190

Thuế nhập khẩu mã HS 34011190 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 34011190 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 34011190 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 34011190 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 34011190 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 34011190 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 34011190 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 34011190 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3401)

Xem toàn bộ mã HS Chương 34 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 34011190 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.