34011920ĐVT: kgNhóm 3401

Xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, ở dạng lỏng hoặc ở dạng kem và đã được đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy › Xà phòng và các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, và giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy: › Loại khác:

Mã HS 34011920Bằng giấy, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy là sản phẩm tiện lợi dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân hoặc làm sạch bề mặt. Chúng thường được thiết kế để sử dụng một lần, mang lại hiệu quả làm sạch nhanh chóng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
33
Đơn vị tính
kg

Mã HS 34011920 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại giấy được xử lý đặc biệt để chứa xà phòng hoặc các chất tẩy rửa hữu cơ hoạt động bề mặt. Đặc điểm chính là khả năng tạo bọt và làm sạch khi tiếp xúc với nước, phục vụ nhu cầu vệ sinh cá nhân hoặc làm sạch các vật dụng nhỏ. Sản phẩm này thuộc nhóm 3401, chuyên về xà phòng và các chế phẩm hoạt động bề mặt, nằm trong Chương 34 của Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Để phân loại chính xác, cần kiểm tra kỹ thành phần hóa học và chức năng chính của lớp phủ hoặc chất thấm tẩm trên giấy. Điều quan trọng là phải xác định rõ liệu chất liệu trên giấy có phải là xà phòng hoặc chất tẩy rửa hữu cơ hoạt động bề mặt có công dụng làm sạch hay không, tránh nhầm lẫn với các loại giấy chỉ được tẩm hương liệu hoặc các hóa chất khác không có chức năng tẩy rửa. Các tài liệu kỹ thuật như bảng phân tích thành phần (SDS) sẽ là căn cứ quan trọng trong quá trình này.

Thuế cơ bản của mã HS 34011920

Thuế NK thông thường
33
Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 34011920 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
22
EVFTA (VN – EU)
3,1
UKVFTA (VN – Anh)
3,1
VIFTA (VN – Israel)
15.4
RCEP
14,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 34011920

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 34011920

Thuế nhập khẩu mã HS 34011920 (Bằng giấy, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy) là bao nhiêu?
Mã HS 34011920 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, thuế suất thông thường 33 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 34011920 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 34011920 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 34011920 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 34011920 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 34011920 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 34011920 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3401)

Xem toàn bộ mã HS Chương 34 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 34011920 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.