39172911ĐVT: kg/m/ chiếcNhóm 3917

Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic › Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: › Bằng plastic khác: › Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần:

Mã HS 39172911Từ các polyme trùng hợp khác (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại ống, ống dẫn và ống vòi cứng bằng plastic, được sản xuất từ các polyme trùng hợp khác và đã trải qua các công đoạn gia công phức tạp hơn mức xử lý bề mặt thông thường, đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ thống dẫn chất lỏng. Chúng được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đặc thù trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 17, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/ chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
17
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
25.5
Đơn vị tính
kg/m/ chiếc

Mã HS 39172911 là gì?

Mã HS 39172911 áp dụng cho các sản phẩm ống, ống dẫn và ống vòi có cấu trúc cứng, được làm từ các loại polyme trùng hợp không thuộc các nhóm đã được phân loại cụ thể trước đó trong Chương 39. Đặc điểm nổi bật của các sản phẩm này là chúng đã được gia công vượt ra ngoài phạm vi xử lý bề mặt đơn thuần, bao gồm các quy trình như cắt, uốn, tạo ren hoặc các hình thức định hình khác. Những loại ống này thường được sử dụng trong các hệ thống cấp thoát nước, dẫn khí, hoặc các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chịu áp lực.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến loại polyme cụ thể cấu thành sản phẩm và mức độ gia công mà ống đã trải qua. Việc xác định rõ ràng rằng sản phẩm không phải là ống mềm, không làm từ các polyme như polyethylene, polypropylene, hay PVC đã được chỉ định riêng, là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết về thành phần vật liệu và quy trình sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các mã HS khác trong cùng nhóm 3917.

Thuế cơ bản của mã HS 39172911

Thuế NK thông thường
25.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
17
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39172911 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
17
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
8,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39172911

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39172911

Thuế nhập khẩu mã HS 39172911 (Từ các polyme trùng hợp khác (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 39172911 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 17, thuế suất thông thường 25.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39172911 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39172911 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39172911 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39172911 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39172911 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39172911 là kg/m/ chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3917)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39172911 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.