39173291ĐVT: kg/m/ chiếcNhóm 3917

Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic › Ống, ống dẫn và ống vòi khác: › Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện: › Loại khác: › Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần:

Mã HS 39173291Từ các polyme trùng hợp; từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này là ống, ống dẫn và ống vòi bằng plastic, được chế tạo từ các polyme trùng hợp, nhựa phenolic, nhựa amino hoặc các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên, đã trải qua quá trình gia công phức tạp hơn mức xử lý bề mặt thông thường. Chúng được sử dụng rộng rãi để vận chuyển chất lỏng hoặc khí trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 17, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/ chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
17
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
25.5
Đơn vị tính
kg/m/ chiếc

Mã HS 39173291 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại ống, ống dẫn và ống vòi bằng plastic không được gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, cũng như không đi kèm các phụ kiện. Đặc điểm nổi bật là chúng được sản xuất từ các vật liệu polyme cụ thể như polyme trùng hợp, nhựa phenolic, nhựa amino, hoặc các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên, và đã trải qua các công đoạn gia công sâu hơn chỉ xử lý bề mặt. Các sản phẩm này thuộc nhóm 3917, chuyên về các loại ống, ống dẫn và ống vòi bằng plastic.

Để phân loại chính xác sản phẩm vào mã này, điều quan trọng là phải xác định rõ bản chất của vật liệu plastic cấu thành, đặc biệt là việc chúng có phải là polyme trùng hợp, nhựa phenolic, nhựa amino hay dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên hay không. Đồng thời, cần kiểm tra mức độ gia công của sản phẩm để đảm bảo rằng chúng đã được xử lý "hơn mức gia công bề mặt đơn thuần", chẳng hạn như định hình phức tạp, tạo ren, hoặc các quy trình khác làm thay đổi đáng kể cấu trúc vật lý. Việc không có gia cố hoặc phụ kiện đi kèm cũng là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các phân nhóm khác trong cùng Chương 39.

Thuế cơ bản của mã HS 39173291

Thuế NK thông thường
25.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
17
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39173291 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
17
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
8,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39173291

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39173291

Thuế nhập khẩu mã HS 39173291 (Từ các polyme trùng hợp; từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 39173291 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 17, thuế suất thông thường 25.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39173291 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39173291 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39173291 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39173291 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39173291 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39173291 là kg/m/ chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3917)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39173291 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.