39173310ĐVT: kg/m/ chiếcNhóm 3917

Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic › Ống, ống dẫn và ống vòi khác: › Loại khác, chưa được gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác, có kèm các phụ kiện:

Mã HS 39173310Loại khác, được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần(SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại ống, ống dẫn và ống vòi bằng plastic đã trải qua quá trình gia công phức tạp hơn mức xử lý bề mặt thông thường được phân loại vào mã HS này. Chúng được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật hoặc ứng dụng chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/ chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/m/ chiếc

Mã HS 39173310 là gì?

Mã HS 39173310 áp dụng cho các sản phẩm ống, ống dẫn và ống vòi làm từ plastic, không được gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác, nhưng đã được xử lý vượt quá các thao tác bề mặt đơn giản. Điều này có thể bao gồm các công đoạn như uốn cong định hình, tạo ren, khoan lỗ, hoặc các quy trình chế tạo khác để tạo ra một sản phẩm có hình dạng hoặc chức năng cụ thể. Các mặt hàng này thuộc nhóm 3917, bao gồm tất cả các loại ống, ống dẫn và ống vòi bằng plastic, nằm trong Chương 39 về chất dẻo và các sản phẩm từ chất dẻo.

Khi phân loại, việc xác định mức độ gia công là yếu tố then chốt. Những sản phẩm chỉ được cắt theo chiều dài, mài nhẵn hoặc đánh bóng bề mặt thông thường sẽ không thuộc mã này mà có thể xếp vào các mã khác ít gia công hơn trong cùng nhóm 3917. Để đảm bảo phân loại chính xác, cần xem xét kỹ các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc mô tả quy trình sản xuất để chứng minh rằng sản phẩm đã trải qua các công đoạn chế biến sâu hơn, tạo ra một đặc tính hoặc chức năng mới vượt trội so với sản phẩm chỉ được gia công bề mặt.

Thuế cơ bản của mã HS 39173310

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39173310 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
10.5
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39173310

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39173310

Thuế nhập khẩu mã HS 39173310 (Loại khác, được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần(SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 39173310 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39173310 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39173310 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39173310 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39173310 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39173310 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39173310 là kg/m/ chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3917)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39173310 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.