40025910ĐVT: kgNhóm 4002

Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải; hỗn hợp của một sản phẩm bất kỳ của nhóm 40.01 với một sản phẩm bất kỳ của nhóm này, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải › Cao su acrylonitril-butadien (NBR): › Loại khác:

Mã HS 40025910Dạng nguyên sinh

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cao su acrylonitril-butadien (NBR) dạng nguyên sinh là một loại cao su tổng hợp được đánh giá cao nhờ khả năng kháng dầu, nhiên liệu và hóa chất vượt trội. Sản phẩm này đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất linh kiện ô tô đến các ứng dụng làm kín chuyên dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 40025910 là gì?

Cao su acrylonitril-butadien (NBR) là một loại cao su tổng hợp được tạo ra từ quá trình đồng trùng hợp acrylonitril và butadien, nổi bật với đặc tính kháng dầu, kháng dung môi và chịu nhiệt tốt. Nhờ những đặc tính này, NBR được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các chi tiết cần độ bền cao như vòng đệm, gioăng phớt, ống dẫn nhiên liệu và găng tay bảo hộ. Mã HS 40025910 thuộc nhóm 4002, chuyên về cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su ở dạng nguyên sinh, phản ánh bản chất là vật liệu thô sẵn sàng cho quá trình gia công tiếp theo.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ sản phẩm đang ở 'dạng nguyên sinh', tức là chưa qua gia công thành các sản phẩm hoàn chỉnh hoặc bán thành phẩm như tấm, dải. Các dạng nguyên sinh thường bao gồm khối, hạt, bột hoặc vụn cao su. Để tránh nhầm lẫn với các loại cao su tổng hợp khác trong nhóm 4002 hoặc các sản phẩm NBR đã qua chế biến, cần căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể (tỷ lệ acrylonitril), đặc tính kỹ thuật và trạng thái vật lý của sản phẩm, thường được thể hiện rõ trên phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 40025910

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 40025910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 40025910: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 40025910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 40025910

Thuế nhập khẩu mã HS 40025910 (Dạng nguyên sinh) là bao nhiêu?
Mã HS 40025910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 40025910 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Dạng nguyên sinh (mã HS 40025910) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 40025910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 40025910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 40025910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 40025910 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4002)

Xem toàn bộ mã HS Chương 40 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 40025910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.