Hòm, vali, xắc đựng đồ nữ trang, cặp tài liệu, cặp sách, túi, cặp đeo vai cho học sinh, bao kính, bao ống nhòm, hộp camera, hộp nhạc cụ, bao súng, bao súng ngắn và các loại đồ chứa tương tự; túi du lịch, túi đựng đồ ăn hoặc đồ uống có phủ lớp cách, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách tay, túi đi chợ, xắc cốt, ví, túi đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá điếu, hộp đựng thuốc lá sợi, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, túi đựng chai rượu, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại đồ chứa tương tự bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp, bằng tấm plastic, bằng vật liệu dệt, bằng sợi lưu hóa hoặc bằng bìa, hoặc được phủ toàn bộ hoặc chủ yếu bằng các vật liệu trên hoặc bằng giấy › Hòm, vali, xắc đựng đồ nữ trang, cặp tài liệu, cặp sách, túi, cặp đeo vai cho học sinh và các loại đồ chứa tương tự: › Mặt ngoài bằng plastic hoặc vật liệu dệt: › Túi, cặp đeo vai cho học sinh:
Mã HS 42021219 – Loại khác (SEN)
Mã HS 42021219 áp dụng cho các loại túi hoặc cặp đeo vai dành cho học sinh, có bề mặt ngoài được làm từ vật liệu dệt hoặc plastic, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 42021219 là gì?
Những sản phẩm này là các vật dụng thiết yếu phục vụ nhu cầu mang sách vở, dụng cụ học tập của học sinh, được thiết kế với nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau. Chúng thuộc nhóm 4202, bao gồm các loại hòm, vali, túi xách và đồ chứa tương tự, nằm trong Chương 42 chuyên về các sản phẩm từ da, lông thú và các đồ vật mang theo cá nhân.
Việc phân loại mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ mục đích sử dụng là dành cho học sinh và vật liệu cấu thành bề mặt ngoài là plastic hoặc vật liệu dệt, để tránh nhầm lẫn với các loại túi xách thông thường hoặc túi du lịch. Các đặc điểm như kích thước, số ngăn, khả năng chịu lực và các chi tiết thiết kế chuyên biệt cho việc học tập là những yếu tố quan trọng để phân biệt.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT )
Thuế cơ bản của mã HS 42021219
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 42021219 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 42021219
Câu hỏi thường gặp về mã HS 42021219
Thuế nhập khẩu mã HS 42021219 (Loại khác (SEN)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 42021219 có cần giấy phép không?
Mã HS 42021219 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 42021219 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4202)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 42021219 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.