Hòm, vali, xắc đựng đồ nữ trang, cặp tài liệu, cặp sách, túi, cặp đeo vai cho học sinh, bao kính, bao ống nhòm, hộp camera, hộp nhạc cụ, bao súng, bao súng ngắn và các loại đồ chứa tương tự; túi du lịch, túi đựng đồ ăn hoặc đồ uống có phủ lớp cách, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách tay, túi đi chợ, xắc cốt, ví, túi đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá điếu, hộp đựng thuốc lá sợi, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, túi đựng chai rượu, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại đồ chứa tương tự bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp, bằng tấm plastic, bằng vật liệu dệt, bằng sợi lưu hóa hoặc bằng bìa, hoặc được phủ toàn bộ hoặc chủ yếu bằng các vật liệu trên hoặc bằng giấy › Túi xách tay, có hoặc không có quai đeo vai, kể cả loại không có tay cầm:
Mã HS 42022100 – Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp
Mã HS 42022100 áp dụng cho các loại túi xách tay có bề mặt ngoài được làm từ da thuộc tự nhiên hoặc da thuộc tổng hợp, là những phụ kiện phổ biến trong đời sống hàng ngày. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 42022100 là gì?
Các sản phẩm thuộc mã này bao gồm túi xách tay, có thể có hoặc không có quai đeo vai, được thiết kế để chứa đựng và vận chuyển các vật dụng cá nhân. Điểm đặc trưng quan trọng nhất là vật liệu cấu thành lớp bề mặt bên ngoài, phải là da thuộc tự nhiên hoặc da thuộc tổng hợp, mang lại tính thẩm mỹ và độ bền cho sản phẩm. Những mặt hàng này nằm trong nhóm 4202, chuyên về các loại hòm, vali, túi xách và các vật chứa tương tự, thuộc Chương 42 bao gồm các sản phẩm từ da thuộc và lông thú.
Khi phân loại mặt hàng này, việc xác định chính xác chất liệu của lớp mặt ngoài là yếu tố then chốt. Cần phân biệt rõ ràng giữa da thuộc tự nhiên (da thật) và da thuộc tổng hợp (da nhân tạo hoặc da tái tạo), thường thông qua các tài liệu kỹ thuật, chứng nhận vật liệu hoặc kết quả phân tích thành phần. Các loại túi xách tay có bề mặt ngoài làm từ vật liệu khác như vải dệt, tấm plastic hoặc sợi lưu hóa sẽ được phân loại vào các phân nhóm khác trong cùng nhóm 4202.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT)
Thuế cơ bản của mã HS 42022100
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 42022100 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 42022100
Câu hỏi thường gặp về mã HS 42022100
Thuế nhập khẩu mã HS 42022100 (Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 42022100 có cần giấy phép không?
Mã HS 42022100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 42022100 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4202)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 42022100 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.