43021900ĐVT: kg/chiếc/m2Nhóm 4302

Da lông đã thuộc hoặc chuội (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác), đã hoặc chưa ghép nối (không có thêm các vật liệu phụ trợ khác) trừ loại thuộc nhóm 43.03 › Loại da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân, chưa ghép nối:

Mã HS 43021900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS 43021900 bao gồm các loại da lông thú nguyên con đã qua xử lý như thuộc hoặc chuội, chưa được ghép nối, không thuộc các phân loại cụ thể hơn. Đây là những mặt hàng da lông đã được chuẩn bị sẵn sàng cho các công đoạn chế biến tiếp theo. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc/m2.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc/m2

Mã HS 43021900 là gì?

Mã 43021900 áp dụng cho các loại da lông thú nguyên con đã được xử lý bằng phương pháp thuộc hoặc chuội, có hoặc không bao gồm phần đầu, đuôi hoặc bàn chân, và chưa được ghép nối. Những sản phẩm này thuộc nhóm 43.02, chuyên về da lông đã thuộc hoặc chuội, và nằm trong Chương 43, bao gồm các sản phẩm từ lông thú. Đặc điểm nổi bật là chúng đã trải qua quá trình xử lý ban đầu để bảo quản và tăng độ bền, nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng của một tấm da nguyên con.

Để phân loại chính xác vào mã "Loại khác" này, cần xác định rõ rằng da lông thú phải là nguyên con, đã được thuộc hoặc chuội, và chưa hề được ghép nối với các vật liệu khác. Việc phân biệt với các mã HS khác trong cùng nhóm 4302 đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng về tình trạng xử lý (thuộc/chuội), hình dạng (nguyên con, mảnh, vụn) và việc có hay không có sự ghép nối. Các loại da lông đã được cắt thành mảnh nhỏ, vụn hoặc đã được ghép nối để tạo thành tấm lớn hơn sẽ được phân loại vào các phân nhóm khác phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 43021900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 43021900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 43021900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 43021900

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 43021900

Thuế nhập khẩu mã HS 43021900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 43021900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 43021900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 43021900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 43021900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 43021900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 43021900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 43021900 là kg/chiếc/m2.

Các mã HS liên quan (nhóm 4302)

Xem toàn bộ mã HS Chương 43 – Da · Lông thú

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 43021900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.