43023000ĐVT: kg/chiếc/m2Nhóm 4302

Da lông đã thuộc hoặc chuội (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác), đã hoặc chưa ghép nối (không có thêm các vật liệu phụ trợ khác) trừ loại thuộc nhóm 43.03

Mã HS 43023000Loại da nguyên con và các mẩu hoặc các mảnh cắt của chúng, đã ghép nối

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 43023000 áp dụng cho các loại da lông thú nguyên con và các mẩu hoặc các mảnh cắt của chúng đã được xử lý thuộc hoặc chuội, sau đó ghép nối lại với nhau. Đây là nguyên liệu thô đã qua chế biến, sẵn sàng cho các công đoạn sản xuất tiếp theo. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc/m2.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc/m2

Mã HS 43023000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này thường là da lông từ nhiều loại động vật khác nhau, đã trải qua quá trình thuộc hoặc chuội để tăng độ bền và tính thẩm mỹ, sau đó được ghép nối để tạo thành tấm lớn hơn hoặc hình dạng mong muốn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang và sản xuất đồ da cao cấp, dùng làm vật liệu chính cho áo khoác, phụ kiện hoặc các sản phẩm trang trí. Mặt hàng này được xếp vào nhóm 43.02, bao gồm da lông đã thuộc hoặc chuội, trong tổng thể Chương 43 về Da lông thú.

Khi phân loại, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng rằng đây là da lông đã qua xử lý thuộc hoặc chuội và đã được ghép nối, nhưng chưa phải là các sản phẩm may mặc hoặc phụ kiện hoàn chỉnh thuộc nhóm 43.03. Cần phân biệt với da lông thô chưa qua chế biến (thường thuộc Chương 41) hoặc các sản phẩm da lông đã hoàn thiện, bằng cách kiểm tra mức độ gia công và trạng thái của vật liệu. Việc xác định chính xác các đặc tính kỹ thuật và quá trình xử lý là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 43023000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 43023000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 43023000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 43023000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 43023000

Thuế nhập khẩu mã HS 43023000 (Loại da nguyên con và các mẩu hoặc các mảnh cắt của chúng, đã ghép nối) là bao nhiêu?
Mã HS 43023000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 43023000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 43023000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 43023000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 43023000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 43023000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 43023000 là kg/chiếc/m2.

Các mã HS liên quan (nhóm 4302)

Xem toàn bộ mã HS Chương 43 – Da · Lông thú

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 43023000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.