43022000ĐVT: kg/chiếc/m2Nhóm 4302

Da lông đã thuộc hoặc chuội (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác), đã hoặc chưa ghép nối (không có thêm các vật liệu phụ trợ khác) trừ loại thuộc nhóm 43.03

Mã HS 43022000Đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt, chưa ghép nối

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt từ da lông đã thuộc hoặc chuội là những phần còn lại sau quá trình xử lý da lông, thường được dùng cho các mục đích trang trí, thủ công hoặc làm nguyên liệu phụ. Chúng đại diện cho các mảnh nhỏ, không phải là toàn bộ tấm da, nhưng vẫn giữ được đặc tính của da lông đã qua chế biến. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc/m2.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc/m2

Mã HS 43022000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các phần cụ thể của da lông đã được thuộc hoặc chuội, như đầu, đuôi, bàn chân, cùng với các mẩu hoặc mảnh cắt nhỏ khác. Đây là những sản phẩm phụ từ quá trình gia công da lông, thường có kích thước và hình dạng không đều, khác với các tấm da lông nguyên vẹn. Chúng thuộc nhóm 4302, chuyên về da lông đã thuộc hoặc chuội, và nằm trong Chương 43, bao gồm da lông và các sản phẩm từ da lông.

Để phân loại chính xác, cần lưu ý đặc điểm "chưa ghép nối" của các mẩu da lông này, điều này giúp phân biệt chúng với các sản phẩm đã được may hoặc kết hợp thành một cấu trúc lớn hơn. Việc xác định rõ đây là các mảnh vụn hoặc phần nhỏ còn lại từ da lông đã qua xử lý là rất quan trọng, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm da lông hoàn chỉnh hoặc các mặt hàng thuộc nhóm 43.03. Căn cứ phân loại chủ yếu dựa vào trạng thái chưa gia công thêm (ghép nối) và bản chất là các phần nhỏ của da lông đã thuộc.

Thuế cơ bản của mã HS 43022000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 43022000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 43022000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 43022000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 43022000

Thuế nhập khẩu mã HS 43022000 (Đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt, chưa ghép nối) là bao nhiêu?
Mã HS 43022000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 43022000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 43022000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 43022000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 43022000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 43022000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 43022000 là kg/chiếc/m2.

Các mã HS liên quan (nhóm 4302)

Xem toàn bộ mã HS Chương 43 – Da · Lông thú

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 43022000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.