43040099ĐVT: kg/chiếc/m2Nhóm 4304

Da lông nhân tạo và các sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo › Loại khác:

Mã HS 43040099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Da lông nhân tạo và các sản phẩm làm từ vật liệu này là những mặt hàng được thiết kế để mô phỏng vẻ ngoài và cảm giác của lông thú tự nhiên. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, mang đến sự lựa chọn thay thế đa dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc/m2.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
kg/chiếc/m2

Mã HS 43040099 là gì?

Mã 43040099 thuộc nhóm 4304, bao gồm các loại da lông nhân tạo và các sản phẩm được chế tác từ chúng, không thuộc các phân loại cụ thể hơn. Các mặt hàng này thường được sản xuất từ sợi tổng hợp hoặc sợi nhân tạo, được xử lý để tạo ra bề mặt và kết cấu giống lông động vật, phục vụ cho ngành thời trang, trang trí nội thất, đồ chơi và nhiều ứng dụng khác. Chúng là một phần của Chương 43, chuyên về da lông và da lông nhân tạo.

Để phân loại chính xác các sản phẩm thuộc mã "Loại khác" này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần vật liệu và đặc tính cấu tạo. Việc xác định rõ ràng rằng sản phẩm được làm từ sợi dệt tổng hợp hoặc nhân tạo, mô phỏng lông thú, là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với da lông tự nhiên (thuộc các mã khác trong Chương 43) hoặc các sản phẩm dệt may thông thường. Các tài liệu kỹ thuật về vật liệu và quy trình sản xuất đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định mã HS phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 43040099

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 43040099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
25
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
12,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 43040099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 43040099

Thuế nhập khẩu mã HS 43040099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 43040099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 43040099 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 43040099) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 43040099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 43040099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 43040099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 43040099 là kg/chiếc/m2.

Các mã HS liên quan (nhóm 4304)

Xem toàn bộ mã HS Chương 43 – Da · Lông thú

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 43040099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.