48041100ĐVT: kgNhóm 4804

Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03 › Kraft lớp mặt:

Mã HS 48041100Chưa tẩy trắng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy kraft lớp mặt chưa tẩy trắng là loại giấy không tráng, được thiết kế đặc biệt để làm lớp ngoài của các loại bao bì carton sóng, mang lại độ bền và khả năng bảo vệ cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48041100 là gì?

Sản phẩm này được sản xuất chủ yếu từ bột gỗ sunfat (kraft) chưa tẩy trắng, giữ nguyên màu nâu tự nhiên và có đặc tính cơ lý vượt trội như độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống xé rách. Trong nhóm 4804, mã 48041100 quy định cụ thể cho loại kraft lớp mặt chưa tẩy trắng, thuộc Chương 48 về giấy và bìa, nhấn mạnh vai trò của nó trong ngành công nghiệp bao bì.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ ràng tính chất “chưa tẩy trắng” và mục đích sử dụng làm “kraft lớp mặt”. Cần lưu ý phân biệt với các loại giấy kraft đã qua xử lý tẩy trắng hoặc các loại giấy kraft khác không được thiết kế cho ứng dụng lớp mặt, dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật về thành phần bột giấy và quy trình sản xuất.

Thuế cơ bản của mã HS 48041100

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48041100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
10.5
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48041100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48041100

Thuế nhập khẩu mã HS 48041100 (Chưa tẩy trắng) là bao nhiêu?
Mã HS 48041100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48041100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48041100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48041100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48041100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48041100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48041100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4804)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48041100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.