48042910ĐVT: kgNhóm 4804

Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03 › Giấy kraft làm bao: › Loại khác:

Mã HS 48042910Loại dùng làm bao xi măng (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy kraft chuyên dụng để sản xuất bao bì xi măng là loại vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng, đảm bảo độ bền và khả năng bảo quản sản phẩm. Đây là một dạng giấy không tráng, được thiết kế đặc biệt để chịu được trọng lượng và tính chất của xi măng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48042910 là gì?

Sản phẩm này thuộc nhóm giấy và bìa kraft không tráng, thường ở dạng cuộn hoặc tờ, được phân loại trong Chương 48 về bột giấy, giấy và các sản phẩm từ giấy. Đặc điểm nổi bật của loại giấy này là độ bền cơ học cao, khả năng chống rách tốt và độ xốp phù hợp, giúp bảo vệ xi măng khỏi độ ẩm và các tác động bên ngoài trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Nó được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt của bao bì công nghiệp.

Việc xác định chính xác loại giấy kraft này đòi hỏi xem xét các thông số kỹ thuật cụ thể như định lượng, độ bền kéo, độ bền xé và khả năng chống thấm. Cần phân biệt rõ ràng với các loại giấy kraft khác dùng cho mục đích bao gói thông thường hoặc các ứng dụng công nghiệp khác, dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho bao bì xi măng. Các chứng nhận về đặc tính vật lý và hóa học của giấy là căn cứ quan trọng để phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 48042910

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48042910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48042910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48042910

Thuế nhập khẩu mã HS 48042910 (Loại dùng làm bao xi măng (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 48042910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48042910 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48042910 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48042910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48042910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48042910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48042910 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4804)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48042910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.