48043150ĐVT: kgNhóm 4804

Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03 › Giấy và bìa kraft khác có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống: › Chưa tẩy trắng:

Mã HS 48043150Loại dùng làm bao xi măng (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy kraft dùng làm bao xi măng là loại giấy chuyên dụng, chưa tẩy trắng, được thiết kế đặc biệt để đóng gói và bảo quản xi măng. Sản phẩm này có định lượng từ 150 g/m² trở xuống, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực cần thiết cho bao bì công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48043150 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, nằm trong Chương 48 về bột giấy, giấy và các sản phẩm từ giấy. Đặc điểm nổi bật là tình trạng chưa tẩy trắng và định lượng cụ thể, phục vụ trực tiếp cho ngành công nghiệp xây dựng. Công dụng chính của nó là tạo ra các bao bì chắc chắn, bảo vệ xi măng khỏi độ ẩm và các tác động vật lý trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng mục đích sử dụng chuyên biệt của nó là làm bao xi măng, cùng với các đặc tính kỹ thuật như định lượng và tình trạng chưa tẩy trắng. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các loại giấy kraft khác có thể có định lượng tương tự nhưng không được thiết kế cho ứng dụng đóng gói xi măng hoặc đã trải qua quá trình tẩy trắng, vốn thuộc các phân nhóm khác trong biểu thuế.

Thuế cơ bản của mã HS 48043150

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48043150 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
2
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48043150

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48043150

Thuế nhập khẩu mã HS 48043150 (Loại dùng làm bao xi măng (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 48043150 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48043150 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48043150 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48043150 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48043150 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48043150 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48043150 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4804)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48043150 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.