48043190ĐVT: kgNhóm 4804

Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03 › Giấy và bìa kraft khác có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống: › Chưa tẩy trắng:

Mã HS 48043190Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy và bìa kraft không tráng, chưa tẩy trắng, với định lượng từ 150 g/m2 trở xuống, là loại vật liệu giấy bền chắc, thường được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đóng gói và công nghiệp. Sản phẩm này nổi bật với màu sắc tự nhiên và khả năng chịu lực tốt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48043190 là gì?

Mã HS 48043190 bao gồm các loại giấy và bìa kraft không tráng, chưa tẩy trắng, có định lượng tối đa 150 g/m2, không thuộc các phân nhóm cụ thể khác. Đây là một sản phẩm cơ bản của ngành giấy, thuộc nhóm 4804, đặc trưng bởi độ bền cơ học cao và khả năng chống rách tốt, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng từ bao bì đến các sản phẩm công nghiệp. Chúng thường được cung cấp dưới dạng cuộn hoặc tờ lớn để dễ dàng gia công tiếp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến các yếu tố như tình trạng tẩy trắng (chưa tẩy trắng), việc có tráng phủ hay không (không tráng), và định lượng của giấy hoặc bìa (dưới hoặc bằng 150 g/m2). Việc xác định rõ ràng các đặc tính kỹ thuật này giúp phân biệt sản phẩm với các loại giấy kraft đã tẩy trắng, có tráng phủ hoặc có định lượng cao hơn, đảm bảo đúng mã HS theo quy định. Các thông số này thường được thể hiện trên chứng nhận chất lượng hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Thuế cơ bản của mã HS 48043190

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48043190 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
20
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48043190

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48043190

Thuế nhập khẩu mã HS 48043190 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48043190 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48043190 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48043190 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48043190 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48043190 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48043190 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48043190 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4804)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48043190 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.