48101399ĐVT: kgNhóm 4810

Giấy và bìa, đã tráng một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh (China clay) hoặc bằng các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp phủ tráng nào khác, có hoặc không nhuộm màu bề mặt, có hoặc không trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với mọi kích cỡ › Giấy và bìa loại dùng để viết, in hoặc các mục đích đồ bản khác, không chứa bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc quá trình hóa cơ hoặc có hàm lượng các bột giấy này không quá 10% so với tổng lượng bột giấy tính theo khối lượng: › Dạng cuộn: › Loại khác:

Mã HS 48101399Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy và bìa thuộc mã HS này là các sản phẩm đã được tráng phủ một hoặc hai mặt bằng cao lanh hoặc các chất vô cơ khác, chủ yếu được sử dụng cho mục đích viết, in ấn hoặc đồ họa, được cung cấp dưới dạng cuộn. Đặc trưng của chúng là hàm lượng bột giấy cơ học hoặc hóa cơ rất thấp, đảm bảo chất lượng bề mặt cao cho các ứng dụng chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48101399 là gì?

Mặt hàng này bao gồm giấy và bìa đã tráng phủ một hoặc cả hai mặt bằng các chất vô cơ như cao lanh, không có lớp phủ tráng nào khác ngoài lớp tráng cơ bản này. Chúng được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu bề mặt mịn và khả năng hấp thụ mực tốt, như in sách, tạp chí, tài liệu quảng cáo hoặc các ấn phẩm đồ họa khác. Sản phẩm thuộc nhóm 4810 của Chương 48, vốn dành cho các loại giấy và bìa đã tráng phủ, và được phân loại dựa trên thành phần bột giấy cũng như dạng trình bày.

Để phân loại chính xác mặt hàng này vào mã "loại khác" 48101399, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần bột giấy, đặc biệt là tỷ lệ bột giấy cơ học hoặc hóa cơ không vượt quá 10% tổng lượng bột giấy. Ngoài ra, việc xác định loại chất tráng phủ (cao lanh hoặc chất vô cơ khác), tình trạng không có lớp phủ tráng bổ sung, và dạng cuộn là những yếu tố then chốt. Cần phân biệt rõ ràng với các loại giấy không tráng phủ (nhóm 4802), giấy có hàm lượng bột giấy cơ học cao hơn, hoặc các sản phẩm đã được tráng phủ thêm các lớp khác ngoài lớp tráng cơ bản, cũng như các sản phẩm ở dạng tờ thay vì cuộn.

Thuế cơ bản của mã HS 48101399

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48101399 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48101399

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48101399

Thuế nhập khẩu mã HS 48101399 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48101399 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48101399 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48101399 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48101399 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48101399 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48101399 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48101399 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4810)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48101399 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.