48101410ĐVT: kgNhóm 4810

Giấy và bìa, đã tráng một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh (China clay) hoặc bằng các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp phủ tráng nào khác, có hoặc không nhuộm màu bề mặt, có hoặc không trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với mọi kích cỡ › Giấy và bìa loại dùng để viết, in hoặc các mục đích đồ bản khác, không chứa bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc quá trình hóa cơ hoặc có hàm lượng các bột giấy này không quá 10% so với tổng lượng bột giấy tính theo khối lượng: › Dạng tờ với một chiều không quá 435 mm và chiều kia không quá 297 mm ở dạng không gấp:

Mã HS 48101410Đã in, dùng cho máy ghi tự động, không có chiều nào trên 360 mm (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt hàng này là giấy và bìa đã được in sẵn, được thiết kế chuyên biệt để sử dụng trong các máy ghi tự động. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhận và hiển thị dữ liệu từ các thiết bị tự động hóa. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48101410 là gì?

Sản phẩm thuộc phân nhóm giấy và bìa đã tráng phủ bằng cao lanh hoặc các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và đã trải qua quá trình in bề mặt. Đặc điểm nổi bật là chúng được định dạng thành tờ và có kích thước giới hạn, không có chiều nào vượt quá 360 mm, phù hợp với yêu cầu của các loại máy ghi tự động. Đây là một phần của nhóm 4810, chuyên về giấy và bìa đã tráng phủ, nằm trong Chương 48 bao gồm các sản phẩm từ bột giấy, giấy và bìa.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng mục đích sử dụng 'dùng cho máy ghi tự động' và kiểm tra kích thước vật lý của tờ giấy để đảm bảo không có chiều nào vượt quá 360 mm. Cần phân biệt với các loại giấy in thông thường hoặc giấy in văn phòng phẩm khác bằng cách xem xét các đặc tính kỹ thuật liên quan đến khả năng tương thích với máy ghi tự động, thường được thể hiện qua thông số kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc mẫu sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 48101410

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48101410 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
EVFTA (VN – EU)
UKVFTA (VN – Anh)
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48101410

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48101410

Thuế nhập khẩu mã HS 48101410 (Đã in, dùng cho máy ghi tự động, không có chiều nào trên 360 mm (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 48101410 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48101410 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48101410 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48101410 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48101410 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48101410 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48101410 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4810)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48101410 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.