Giấy và bìa, đã tráng một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh (China clay) hoặc bằng các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp phủ tráng nào khác, có hoặc không nhuộm màu bề mặt, có hoặc không trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với mọi kích cỡ › Giấy và bìa loại dùng để viết, in hoặc các mục đích đồ bản khác, không chứa bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc quá trình hóa cơ hoặc có hàm lượng các bột giấy này không quá 10% so với tổng lượng bột giấy tính theo khối lượng: › Dạng tờ với một chiều không quá 435 mm và chiều kia không quá 297 mm ở dạng không gấp: › Loại khác:
Mã HS 48101499 – Loại khác
Giấy và bìa đã tráng phủ, được thiết kế cho mục đích viết, in hoặc đồ bản, là mặt hàng thuộc mã HS này. Chúng được xử lý bề mặt bằng cao lanh hoặc các chất vô cơ khác, mang lại đặc tính in ấn và sử dụng vượt trội. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 48101499 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loại giấy và bìa đã được tráng một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh (đất sét Trung Quốc) hoặc các chất vô cơ khác, không có lớp phủ tráng nào khác. Chúng được sử dụng chủ yếu cho mục đích viết, in hoặc các ứng dụng đồ bản, có thể có hoặc không nhuộm màu, trang trí bề mặt. Sản phẩm thuộc nhóm 4810, chuyên về giấy và bìa đã tráng, và nằm trong Chương 48, bao gồm các sản phẩm từ bột giấy, giấy và bìa.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định hàm lượng bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc hóa cơ, không được vượt quá 10% tổng lượng bột giấy. Bên cạnh đó, kích thước của tờ giấy cũng là tiêu chí phân biệt, với một chiều không quá 435 mm và chiều kia không quá 297 mm ở dạng không gấp. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật như thành phần tráng phủ, định lượng và mục đích sử dụng sẽ giúp tránh nhầm lẫn với các loại giấy không tráng phủ hoặc giấy tráng phủ cho các ứng dụng khác.
Thuế cơ bản của mã HS 48101499
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 48101499 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48101499
Câu hỏi thường gặp về mã HS 48101499
Thuế nhập khẩu mã HS 48101499 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 48101499 có cần giấy phép không?
Mã HS 48101499 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 48101499 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4810)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 48101499 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.