48191000ĐVT: kg/chiếcNhóm 4819

Thùng, hộp, vỏ chứa, túi xách và các loại bao bì đựng khác, bằng giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo; hộp đựng hồ sơ (files), khay thư, và các vật phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa dùng cho văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự

Mã HS 48191000Thùng, hộp và vỏ chứa, bằng giấy sóng hoặc bìa sóng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thùng, hộp và vỏ chứa bằng giấy sóng hoặc bìa sóng là các loại bao bì được sử dụng rộng rãi trong vận chuyển và bảo quản hàng hóa, nổi bật với khả năng bảo vệ và độ bền cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 48191000 là gì?

Các sản phẩm này được chế tạo từ giấy hoặc bìa sóng, một vật liệu có cấu trúc nhiều lớp giúp tăng cường độ bền và khả năng chịu lực va đập. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng, dùng để đóng gói, bảo vệ và vận chuyển đa dạng các loại hàng hóa từ thực phẩm, đồ điện tử đến hàng tiêu dùng. Nhóm hàng này thuộc phân nhóm 4819, chuyên về các loại bao bì làm từ giấy và bìa, nằm trong Chương 48 về các sản phẩm từ bột giấy, giấy và bìa.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến cấu tạo vật liệu là giấy sóng hoặc bìa sóng, với đặc trưng là có một hoặc nhiều lớp giấy lượn sóng (fluted layer) kẹp giữa các lớp giấy phẳng. Điều này phân biệt chúng với các loại hộp, thùng làm từ giấy hoặc bìa phẳng thông thường không có cấu trúc sóng. Việc xác định rõ ràng đặc tính vật lý và cấu trúc của vật liệu là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 48191000

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48191000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
10.5
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48191000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48191000

Thuế nhập khẩu mã HS 48191000 (Thùng, hộp và vỏ chứa, bằng giấy sóng hoặc bìa sóng) là bao nhiêu?
Mã HS 48191000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48191000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48191000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48191000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48191000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48191000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48191000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4819)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48191000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.