48193000ĐVT: kg/chiếcNhóm 4819

Thùng, hộp, vỏ chứa, túi xách và các loại bao bì đựng khác, bằng giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo; hộp đựng hồ sơ (files), khay thư, và các vật phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa dùng cho văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự

Mã HS 48193000Bao và túi xách, có đáy rộng từ 40 cm trở lên

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bao và túi xách có đáy rộng từ 40 cm trở lên là các loại bao bì bằng giấy hoặc bìa, được thiết kế để chứa đựng và vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn hoặc cồng kềnh. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 48193000 là gì?

Những sản phẩm này được sản xuất chủ yếu từ giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo, đặc trưng bởi kích thước đáy rộng từ 40 cm trở lên, phục vụ nhu cầu đóng gói cho các mặt hàng có thể tích lớn. Chúng thuộc nhóm 4819, chuyên về các loại bao bì bằng giấy, và nằm trong Chương 48 của biểu thuế, bao gồm các sản phẩm từ bột giấy và giấy.

Để phân loại chính xác, cần đặc biệt chú ý đến vật liệu cấu thành và kích thước cụ thể của đáy bao bì, đặc biệt là chiều rộng, để tránh nhầm lẫn với các loại túi xách hoặc bao bì có kích thước nhỏ hơn hoặc làm từ vật liệu khác. Việc xác định đúng tiêu chí về kích thước và chất liệu là yếu tố then chốt giúp phân biệt chúng với các mã HS khác liên quan đến bao bì.

Thuế cơ bản của mã HS 48193000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48193000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
8
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48193000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48193000

Thuế nhập khẩu mã HS 48193000 (Bao và túi xách, có đáy rộng từ 40 cm trở lên) là bao nhiêu?
Mã HS 48193000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48193000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48193000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48193000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48193000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48193000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48193000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4819)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48193000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.