Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo › Loại khác: › Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit:
Mã HS 48239051 – Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống
Giấy kraft chuyên dụng, được thiết kế để bao gói thỏi dynamit, là một loại vật liệu giấy có đặc tính kỹ thuật riêng biệt, được sản xuất dưới dạng cuộn. Mặt hàng này được phân loại dựa trên định lượng và kích thước cuộn cụ thể, phục vụ cho mục đích công nghiệp đặc thù. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 48239051 là gì?
Giấy kraft thuộc mã HS này là loại giấy chuyên biệt, được sản xuất dưới dạng cuộn với chiều rộng cố định 209 mm và có định lượng không quá 150 g/m2. Đặc tính nổi bật của loại giấy này là độ bền cao và khả năng chống rách tốt, là yếu tố quan trọng khi sử dụng làm vật liệu bao gói cho các sản phẩm nhạy cảm như thỏi dynamit. Sản phẩm này nằm trong nhóm 4823, bao gồm các loại giấy, bìa, tấm xenlulo đã được cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng, hoặc các vật phẩm khác làm từ bột giấy, giấy, bìa.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật như định lượng giấy, không vượt quá 150 g/m2, và kích thước cuộn là 209 mm. Ngoài ra, bản chất là giấy kraft và mục đích sử dụng cụ thể làm bao gói cho thỏi dynamit là những yếu tố then chốt giúp phân biệt với các loại giấy kraft thông thường hoặc các loại giấy bao gói khác. Các chứng từ kỹ thuật như phiếu dữ liệu sản phẩm (PDS) hoặc chứng nhận kỹ thuật từ nhà sản xuất, mô tả rõ ràng về thành phần, cấu trúc và đặc tính vật lý, sẽ là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)
Thuế cơ bản của mã HS 48239051
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 48239051 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48239051
Câu hỏi thường gặp về mã HS 48239051
Thuế nhập khẩu mã HS 48239051 (Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 48239051 có cần giấy phép không?
Mã HS 48239051 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 48239051 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4823)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 48239051 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.