63061920ĐVT: kg/m/chiếcNhóm 6306

Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng; tăng (lều) (kể cả mái che tạm thời và các vật dụng tương tự); buồm cho tàu thuyền, ván lướt hoặc ván lướt cát; các sản phẩm dùng cho cắm trại › Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng: › Từ các vật liệu dệt khác:

Mã HS 63061920Từ bông

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng từ bông là các sản phẩm dệt được thiết kế để bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết như nắng, mưa. Chúng thường được sử dụng trong các không gian ngoài trời, mang lại sự che chắn và tiện ích. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg/m/chiếc

Mã HS 63061920 là gì?

Các sản phẩm này bao gồm tấm bạt, tấm che nắng hoặc mái hiên được làm chủ yếu từ sợi bông, có khả năng chống thấm hoặc chịu được điều kiện ngoài trời. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong dân dụng, thương mại hoặc công nghiệp, từ việc che chắn hàng hóa, tạo không gian mát mẻ đến bảo vệ các khu vực ngoài trời. Mã hàng này thuộc nhóm 6306, bao gồm các loại tấm vải chống thấm, tấm che và các sản phẩm tương tự, nằm trong Chương 63 về các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ vật liệu dệt chính là bông và chức năng sử dụng là tấm che chắn hoặc chống thấm. Cần lưu ý phân biệt với các loại tấm che làm từ vật liệu tổng hợp (ví dụ polyester, nylon) hoặc các loại vải dệt thoi thông thường không có đặc tính chống thấm hoặc không được thiết kế cho mục đích che chắn. Việc xác định thành phần vật liệu dệt thông qua các tài liệu kỹ thuật hoặc kiểm nghiệm là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 63061920

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 63061920 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 63061920

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 63061920

Thuế nhập khẩu mã HS 63061920 (Từ bông) là bao nhiêu?
Mã HS 63061920 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 63061920 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 63061920 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 63061920 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 63061920 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 63061920 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 63061920 là kg/m/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6306)

Xem toàn bộ mã HS Chương 63 – Dệt may · Vải · Quần áo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 63061920 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.