63063000ĐVT: kg/m/chiếcNhóm 6306

Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng; tăng (lều) (kể cả mái che tạm thời và các vật dụng tương tự); buồm cho tàu thuyền, ván lướt hoặc ván lướt cát; các sản phẩm dùng cho cắm trại

Mã HS 63063000Buồm cho tàu thuyền

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Buồm cho tàu thuyền là những bộ phận thiết yếu, được thiết kế đặc biệt để khai thác sức gió, tạo lực đẩy giúp các loại tàu thuyền di chuyển trên mặt nước. Chúng đóng vai trò trung tâm trong hoạt động của các phương tiện đường thủy sử dụng năng lượng gió. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg/m/chiếc

Mã HS 63063000 là gì?

Buồm cho tàu thuyền thường được làm từ các loại vải dệt bền chắc, chịu được điều kiện khắc nghiệt của môi trường biển như polyester, nylon hoặc sợi tổng hợp khác, với nhiều hình dạng và kích cỡ đa dạng tùy thuộc vào loại tàu và mục đích sử dụng. Chúng được lắp đặt trên cột buồm và dây chằng để tối ưu hóa việc thu nhận gió. Mã HS 63063000 thuộc nhóm 6306, bao gồm các sản phẩm dệt may chuyên dụng như tấm vải chống thấm, tấm che và các vật dụng tương tự, nằm trong Chương 63 về các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác.

Để phân loại chính xác buồm cho tàu thuyền, cần xem xét kỹ lưỡng vật liệu cấu thành, thiết kế chuyên biệt cho chức năng bắt gió và tạo lực đẩy, cùng với mục đích sử dụng rõ ràng trên tàu thuyền. Điều này giúp phân biệt chúng với các loại vải bạt thông thường, tấm che nắng hoặc các sản phẩm dệt khác có thể có hình dáng tương tự nhưng không được thiết kế cho mục đích vận hành tàu. Việc xác định đặc tính kỹ thuật và chức năng cốt lõi là yếu tố quan trọng để đảm bảo áp mã HS đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 63063000

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 63063000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 63063000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 63063000

Thuế nhập khẩu mã HS 63063000 (Buồm cho tàu thuyền) là bao nhiêu?
Mã HS 63063000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 63063000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 63063000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 63063000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 63063000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 63063000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 63063000 là kg/m/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6306)

Xem toàn bộ mã HS Chương 63 – Dệt may · Vải · Quần áo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 63063000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.