68061000ĐVT: kgNhóm 6806

Sợi xỉ, bông len đá (rock wool) và các loại sợi khoáng tương tự; vermiculite nung nở, đất sét trương nở, xỉ bọt và các loại vật liệu khoáng trương nở tương tự; các hỗn hợp và các sản phẩm cách nhiệt, cách âm hoặc các vật liệu khoáng hấp thụ âm, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 68.11 hoặc 68.12 hoặc Chương 69

Mã HS 68061000Sợi xỉ, bông len đá (rock wool) và các loại sợi khoáng tương tự (kể cả hỗn hợp của chúng), ở dạng rời, dạng tấm hoặc dạng cuộn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sợi xỉ, bông len đá (rock wool) và các loại sợi khoáng tương tự là những vật liệu cách nhiệt và cách âm hiệu quả, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp. Chúng được sản xuất từ các nguyên liệu khoáng chất tự nhiên, mang lại khả năng chống cháy và bền vững. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68061000 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại sợi được tạo ra từ quá trình nóng chảy và kéo sợi các khoáng chất như đá bazan, xỉ lò cao hoặc các loại đá khác. Các sản phẩm này có đặc tính nhẹ, xốp, khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, thường được cung cấp dưới dạng rời, dạng tấm hoặc dạng cuộn để dễ dàng thi công. Chúng thuộc nhóm 6806 của Chương 68, tập trung vào các sản phẩm từ đá, xi măng, thủy tinh và các vật liệu khoáng khác, đặc biệt là các vật liệu cách nhiệt, cách âm.

Để phân loại chính xác các sản phẩm này, cần xác định rõ thành phần cấu tạo là sợi khoáng, cũng như dạng tồn tại của chúng (rời, tấm, cuộn). Cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm sợi khoáng đã được gia công thành dạng sản phẩm hoàn chỉnh hơn hoặc có chức năng khác, có thể thuộc các nhóm khác trong Chương 68 hoặc Chương 69. Việc kiểm tra các đặc tính kỹ thuật như mật độ, khả năng chịu nhiệt và cấu trúc sợi là yếu tố quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 68061000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68061000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68061000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68061000

Thuế nhập khẩu mã HS 68061000 (Sợi xỉ, bông len đá (rock wool) và các loại sợi khoáng tương tự (kể cả hỗn hợp của chúng), ở dạng rời, dạng tấm hoặc dạng cuộn) là bao nhiêu?
Mã HS 68061000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68061000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68061000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68061000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68061000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68061000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68061000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6806)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68061000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.