68069000ĐVT: kgNhóm 6806

Sợi xỉ, bông len đá (rock wool) và các loại sợi khoáng tương tự; vermiculite nung nở, đất sét trương nở, xỉ bọt và các loại vật liệu khoáng trương nở tương tự; các hỗn hợp và các sản phẩm cách nhiệt, cách âm hoặc các vật liệu khoáng hấp thụ âm, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 68.11 hoặc 68.12 hoặc Chương 69

Mã HS 68069000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 68069000 bao gồm các loại vật liệu khoáng khác được sử dụng chủ yếu cho mục đích cách nhiệt, cách âm hoặc hấp thụ âm. Những sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68069000 là gì?

Nhóm 68069000 tập hợp các vật liệu khoáng chưa được phân loại cụ thể vào các phân nhóm chi tiết hơn trong cùng nhóm, nhưng vẫn đáp ứng tiêu chí về chức năng cách nhiệt, cách âm hoặc hấp thụ âm. Chúng có thể là các hỗn hợp hoặc sản phẩm được chế biến từ các loại sợi khoáng, vermiculite nung nở, đất sét trương nở, xỉ bọt hoặc các vật liệu khoáng trương nở tương tự, không thuộc các nhóm 68.11, 68.12 hoặc Chương 69. Các sản phẩm này thường được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, hệ thống HVAC và các thiết bị công nghiệp để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và giảm tiếng ồn.

Để phân loại chính xác các mặt hàng thuộc phân nhóm 'loại khác' này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần cấu tạo, đặc tính vật lý và công dụng cụ thể của sản phẩm. Việc xác định bản chất khoáng chất, tỷ lệ các thành phần trong hỗn hợp, và phương pháp chế biến là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật như bảng phân tích thành phần (SDS), thông số kỹ thuật sản phẩm hoặc quy trình sản xuất sẽ cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phân loại hải quan, giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm gốm sứ hoặc vật liệu chứa amiăng.

Thuế cơ bản của mã HS 68069000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68069000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68069000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68069000

Thuế nhập khẩu mã HS 68069000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 68069000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68069000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68069000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68069000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68069000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68069000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68069000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6806)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68069000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.