68128030ĐVT: kgNhóm 6812

Sợi amiăng đã được gia công; các hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng hoặc thành phần cơ bản là amiăng và magie carbonat; các sản phẩm làm từ hỗn hợp đó hoặc làm từ amiăng (ví dụ, chỉ, vải dệt thoi, quần áo, mũ và vật đội đầu khác, giày dép, các miếng đệm), đã hoặc chưa được gia cố, trừ các loại thuộc nhóm 68.11 hoặc 68.13 › Bằng crocidolite:

Mã HS 68128030Giấy, bìa cứng và nỉ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy, bìa cứng và nỉ làm từ amiăng crocidolite là các vật liệu chuyên dụng, được biết đến với khả năng cách nhiệt và chống cháy vượt trội, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68128030 là gì?

Các sản phẩm này được chế tạo từ sợi amiăng crocidolite, một loại khoáng chất silicat tự nhiên, tạo thành dạng tấm mỏng như giấy, dày hơn như bìa cứng, hoặc dạng sợi nén như nỉ. Chúng thường được ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu nhiệt độ cao, cách điện và kháng hóa chất, chẳng hạn như trong các hệ thống cách nhiệt công nghiệp hoặc vật liệu lọc. Mã HS 68128030 thuộc nhóm 6812, chuyên về các sản phẩm amiăng đã gia công, nằm trong Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, xi măng, và thủy tinh.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ thành phần vật liệu là amiăng crocidolite và dạng vật lý của chúng là giấy, bìa cứng hay nỉ. Cần phân biệt với các sản phẩm amiăng khác như vải dệt, chỉ hoặc các loại amiăng không phải crocidolite, vốn có mã HS riêng biệt. Trong thực tế, việc xác định thành phần amiăng và loại amiăng cụ thể thông qua các phân tích kỹ thuật là yếu tố then chốt để đảm bảo áp mã đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 68128030

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68128030 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68128030

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68128030

Thuế nhập khẩu mã HS 68128030 (Giấy, bìa cứng và nỉ) là bao nhiêu?
Mã HS 68128030 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68128030 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68128030 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68128030 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68128030 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68128030 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68128030 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6812)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68128030 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.