68129920ĐVT: kgNhóm 6812

Sợi amiăng đã được gia công; các hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng hoặc thành phần cơ bản là amiăng và magie carbonat; các sản phẩm làm từ hỗn hợp đó hoặc làm từ amiăng (ví dụ, chỉ, vải dệt thoi, quần áo, mũ và vật đội đầu khác, giày dép, các miếng đệm), đã hoặc chưa được gia cố, trừ các loại thuộc nhóm 68.11 hoặc 68.13 › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 68129920Gạch lát nền hoặc ốp tường

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Gạch lát nền hoặc ốp tường thuộc mã HS này là các sản phẩm được chế tạo từ amiăng hoặc hỗn hợp có thành phần cơ bản là amiăng, dùng để hoàn thiện bề mặt sàn và tường. Chúng thường được sử dụng trong các công trình có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt nhờ khả năng chịu nhiệt và chống cháy. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68129920 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại gạch được sản xuất từ sợi amiăng đã qua gia công hoặc từ các hỗn hợp có chứa amiăng, đôi khi kết hợp với magie carbonat. Các sản phẩm này thuộc nhóm 68.12, nằm trong Chương 68 của Biểu thuế hài hòa, chuyên về các sản phẩm từ đá, xi măng, amiăng hoặc các vật liệu khoáng khác, được thiết kế để ốp lát hoặc trang trí. Chúng có đặc tính bền, chống mài mòn và cách nhiệt, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng.

Để phân loại chính xác mặt hàng gạch lát nền hoặc ốp tường vào mã này, điều quan trọng là phải xác định rõ thành phần vật liệu chính là amiăng hoặc hỗn hợp có chứa amiăng. Không nên nhầm lẫn với các loại gạch ốp lát thông thường làm từ gốm sứ, đá tự nhiên, xi măng hoặc vật liệu tổng hợp khác không chứa amiăng, vốn thuộc các nhóm HS khác. Việc xác định sự hiện diện và tỷ lệ amiăng trong sản phẩm, thường thông qua các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần, là căn cứ then chốt để đảm bảo phân loại đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 68129920

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68129920 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68129920

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68129920

Thuế nhập khẩu mã HS 68129920 (Gạch lát nền hoặc ốp tường) là bao nhiêu?
Mã HS 68129920 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68129920 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68129920 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68129920 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68129920 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68129920 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68129920 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6812)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68129920 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.