69031000ĐVT: kg/chiếcNhóm 6903

Các loại hàng gốm, sứ chịu lửa khác (ví dụ, bình cổ cong, nồi nấu kim loại, lò muffle, nút, phích cắm, giá đỡ, chén thử vàng bạc, các loại ống, ống dẫn, bao vỏ, tay cầm và cửa trượt), trừ các sản phẩm làm bằng bột silic hóa thạch hoặc đất silic tương tự

Mã HS 69031000Có hàm lượng trên 50% tính theo khối lượng là carbon tự do

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm gốm sứ chịu lửa có hàm lượng carbon tự do trên 50% theo khối lượng là những vật liệu chuyên dụng, được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cực cao. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu nhiệt vượt trội và ổn định hóa học. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 69031000 là gì?

Những mặt hàng này thuộc nhóm gốm sứ chịu lửa, được đặc trưng bởi khả năng duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và chức năng ở nhiệt độ mà các vật liệu thông thường sẽ bị biến dạng hoặc nóng chảy. Hàm lượng carbon tự do cao mang lại cho chúng đặc tính chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa học và dẫn nhiệt tốt, rất quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp nặng. Chúng thường được sử dụng làm vật liệu lót lò, nồi nấu kim loại, ống dẫn khí nóng hoặc các bộ phận chịu nhiệt trong ngành luyện kim, hóa chất và sản xuất vật liệu tiên tiến, nằm trong Chương 69 về các sản phẩm gốm, sứ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều cốt yếu là phải xác định hàm lượng carbon tự do trong thành phần vật liệu, đảm bảo tỷ lệ này vượt quá 50% theo khối lượng. Cần lưu ý phân biệt với các loại gốm sứ chịu lửa khác có thành phần carbon thấp hơn hoặc các sản phẩm làm từ bột silic hóa thạch hay đất silic tương tự, vốn bị loại trừ khỏi nhóm 6903. Việc kiểm tra các tài liệu kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc báo cáo thử nghiệm vật liệu là rất quan trọng để xác nhận đặc tính kỹ thuật, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm gốm sứ chịu lửa có cấu trúc và ứng dụng tương tự nhưng thành phần hóa học khác biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 69031000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 69031000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 69031000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 69031000

Thuế nhập khẩu mã HS 69031000 (Có hàm lượng trên 50% tính theo khối lượng là carbon tự do) là bao nhiêu?
Mã HS 69031000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 69031000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 69031000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 69031000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 69031000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 69031000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 69031000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6903)

Xem toàn bộ mã HS Chương 69 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 69031000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.