69032000ĐVT: kg/chiếcNhóm 6903

Các loại hàng gốm, sứ chịu lửa khác (ví dụ, bình cổ cong, nồi nấu kim loại, lò muffle, nút, phích cắm, giá đỡ, chén thử vàng bạc, các loại ống, ống dẫn, bao vỏ, tay cầm và cửa trượt), trừ các sản phẩm làm bằng bột silic hóa thạch hoặc đất silic tương tự

Mã HS 69032000Có hàm lượng trên 50% tính theo khối lượng là oxit nhôm (Al2O3) hoặc hỗn hợp hoặc hợp chất của oxit nhôm và của đioxit silic (SiO2)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các sản phẩm gốm, sứ chịu lửa chuyên dụng, được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cực cao. Chúng có vai trò thiết yếu trong nhiều quy trình công nghiệp đòi hỏi vật liệu có khả năng chống chịu nhiệt và hóa chất vượt trội. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 69032000 là gì?

Các mặt hàng thuộc mã này là những sản phẩm gốm, sứ chịu lửa khác nằm trong nhóm 6903 của Chương 69, nổi bật với khả năng duy trì cấu trúc và tính năng dưới tác động của nhiệt độ cao. Đặc điểm nhận dạng chính là hàm lượng oxit nhôm (Al2O3) hoặc hỗn hợp/hợp chất của oxit nhôm và đioxit silic (SiO2) chiếm trên 50% tổng khối lượng, mang lại cho chúng tính chất chịu lửa đặc thù. Chúng thường được dùng làm vật liệu lót lò, nồi nấu kim loại, ống dẫn nhiệt hoặc các bộ phận chịu nhiệt trong ngành luyện kim, sản xuất thủy tinh và hóa chất.

Để đảm bảo phân loại chính xác, việc xác định thành phần hóa học cụ thể của sản phẩm là rất quan trọng, đặc biệt là tỷ lệ phần trăm khối lượng của Al2O3 và SiO2. Các tài liệu kỹ thuật, chứng nhận phân tích thành phần (COA) hoặc bảng dữ liệu an toàn vật liệu (SDS) từ nhà sản xuất sẽ cung cấp thông tin cần thiết. Cần tránh nhầm lẫn với các sản phẩm gốm chịu lửa có thành phần chính là magiê oxit, cromit hoặc các loại gốm thông thường không có đặc tính chịu nhiệt cao.

Thuế cơ bản của mã HS 69032000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 69032000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 69032000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 69032000

Thuế nhập khẩu mã HS 69032000 (Có hàm lượng trên 50% tính theo khối lượng là oxit nhôm (Al2O3) hoặc hỗn hợp hoặc hợp chất của oxit nhôm và của đioxit silic (SiO2)) là bao nhiêu?
Mã HS 69032000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 69032000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 69032000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 69032000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 69032000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 69032000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 69032000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6903)

Xem toàn bộ mã HS Chương 69 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 69032000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.